MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,813,544,261 15,777,471,631 15,709,512,854 46,717,408,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,290,920 239,172
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 17,805,253,341 15,777,232,459 15,709,512,854 46,717,408,368
4. Giá vốn hàng bán 21,696,397,848 16,998,658,393 25,564,502,661 46,317,422,726
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -3,891,144,507 -1,221,425,934 -9,854,989,807 399,985,642
6. Doanh thu hoạt động tài chính 123,928,854 449,406,245 76,442,019 44,853,553
7. Chi phí tài chính 7,111,320,104 7,425,162,098 8,205,716,080 8,100,826,470
- Trong đó: Chi phí lãi vay 7,111,320,104 7,425,162,098 7,455,716,080 8,100,826,470
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 728,626,764 519,744,498 698,840,968 649,207,502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,420,044,560 3,922,149,635 3,299,842,125 4,118,454,331
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -15,027,207,081 -12,639,075,920 -21,982,946,961 -12,423,649,108
12. Thu nhập khác 397,569,379 29,793,564 76,018,399 1,744,767,481
13. Chi phí khác 359,531,899 324,535,496 1,557,118,977 7,751,566,866
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 38,037,480 -294,741,932 -1,481,100,578 -6,006,799,385
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -14,989,169,601 -12,933,817,852 -23,464,047,539 -18,430,448,493
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,330,792,744 1,047,345,791
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -14,989,169,601 -14,264,610,596 -23,464,047,539 -19,477,794,284
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -14,932,719,848 -14,155,869,244 -21,428,456,302 -16,496,212,462
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -56,449,753 -108,741,352 -2,035,591,237 -2,981,581,822
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -430 -408 -617 -475
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.