MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,254,429,025,211 1,290,087,884,063 1,046,853,823,530 862,777,787,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,745,041,115 13,872,881,924 48,966,196,602 10,444,306,214
1. Tiền 22,745,041,115 13,872,881,924 48,966,196,602 10,444,306,214
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,223,340,178 7,223,340,178 7,160,429,778 7,160,429,778
1. Chứng khoán kinh doanh 2,580,020,628 2,580,020,628 2,580,020,628 2,580,020,628
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -356,680,450 -356,680,450 -419,590,850 -419,590,850
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 357,254,104,572 393,377,109,423 373,372,651,026 281,538,934,745
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 322,184,235,852 353,559,709,392 326,549,095,206 236,734,762,562
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 15,891,641,332 7,701,399,486 13,799,013,228 17,784,915,672
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,242,271,988 32,180,045,145 33,088,587,192 27,083,301,111
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64,044,600 -64,044,600 -64,044,600 -64,044,600
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 850,630,876,658 854,813,456,708 603,931,939,347 548,633,692,798
1. Hàng tồn kho 850,710,629,283 854,893,209,333 604,011,691,972 548,713,445,423
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -79,752,625 -79,752,625 -79,752,625 -79,752,625
V.Tài sản ngắn hạn khác 16,575,662,688 20,801,095,830 13,422,606,777 15,000,423,620
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 599,977,809 1,454,430,721 1,079,278,249 624,795,226
2. Thuế GTGT được khấu trừ 15,975,684,879 19,346,665,109 12,343,328,528 14,375,628,394
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 489,649,970,997 493,953,471,552 482,724,303,093 472,265,300,804
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,946,140,000 6,126,480,000 6,116,320,000 6,256,020,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 5,946,140,000 6,126,480,000 6,116,320,000 6,256,020,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 440,617,183,645 441,246,660,662 432,395,109,979 423,785,730,572
1. Tài sản cố định hữu hình 403,268,261,847 404,145,369,850 395,541,450,158 387,179,701,737
- Nguyên giá 718,321,962,704 730,686,080,204 733,853,080,204 737,231,080,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -315,053,700,857 -326,540,710,354 -338,311,630,046 -350,051,378,467
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 37,348,921,798 37,101,290,812 36,853,659,821 36,606,028,835
- Nguyên giá 41,680,871,696 41,680,871,696 41,680,871,696 41,680,871,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,331,949,898 -4,579,580,884 -4,827,211,875 -5,074,842,861
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39,650,000 4,693,650,000 4,693,650,000 1,393,650,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 39,650,000 4,693,650,000 4,693,650,000 1,393,650,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 43,046,997,352 41,886,680,890 39,519,223,114 40,829,900,232
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,046,997,352 41,886,680,890 39,519,223,114 40,829,900,232
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,744,078,996,208 1,784,041,355,615 1,529,578,126,623 1,335,043,087,959
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,390,545,384,578 1,428,109,661,340 1,174,649,353,994 991,002,574,419
I. Nợ ngắn hạn 1,197,239,833,730 1,247,563,422,492 1,021,862,427,442 845,215,647,867
1. Phải trả người bán ngắn hạn 53,600,470,117 50,320,655,676 46,745,450,608 53,279,542,463
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 20,322,234,890 9,491,231,265 9,797,957,486 13,860,306,444
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,946,151,515 1,941,054,549 5,664,238,556 20,232,076
4. Phải trả người lao động 36,052,402,249 31,778,968,439 39,187,940,109 21,867,284,979
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,034,292,665 2,674,105,189 7,352,182,785 868,626,526
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,314,732,347 82,051,963,730 1,810,617,823 1,584,373,979
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,064,996,881,841 1,055,332,775,538 897,520,651,969 741,726,990,294
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,972,668,106 13,972,668,106 13,783,388,106 12,008,291,106
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 193,305,550,848 180,546,238,848 152,786,926,552 145,786,926,552
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 193,305,550,848 180,546,238,848 152,786,926,552 145,786,926,552
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 353,533,611,630 355,931,694,275 354,928,772,629 343,617,145,059
I. Vốn chủ sở hữu 353,533,611,630 355,931,694,275 354,928,772,629 343,617,145,059
1. Vốn góp của chủ sở hữu 216,111,850,000 216,111,850,000 216,111,850,000 216,111,850,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 216,111,850,000 216,111,850,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -4,234,000 -4,234,000 -4,234,000 -4,234,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 123,881,807,660 123,881,807,660 123,881,807,660 127,509,529,059
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,544,187,970 15,942,270,615 14,939,348,969
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,544,187,970
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,744,078,996,208 1,784,041,355,615 1,529,578,126,623 1,334,619,719,478
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.