MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Kho vận Miền Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,012,775,589,555 1,156,194,928,014 1,166,718,010,766 1,216,293,302,754
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 336,711,799,960 444,770,527,044 512,111,600,217 573,345,207,750
1. Tiền 119,711,799,960 126,770,527,044 159,111,600,217 140,345,207,750
2. Các khoản tương đương tiền 217,000,000,000 318,000,000,000 353,000,000,000 433,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 73,168,233,551 70,084,325,381 106,430,609,093 101,425,679,641
1. Chứng khoán kinh doanh 683,872,558 683,872,558 683,872,558 683,872,558
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -115,087,177 -115,087,177 -112,713,465 -112,713,465
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 72,599,448,170 69,515,540,000 105,859,450,000 100,854,520,548
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 457,574,805,690 514,323,019,576 440,295,175,267 444,810,817,623
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 319,160,528,679 353,627,465,967 302,670,154,922 333,840,212,746
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 45,716,451,960 63,516,617,376 49,661,742,080 53,131,543,971
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 153,876,468,157 158,910,094,317 150,121,817,089 124,480,115,725
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,178,643,106 -61,731,158,084 -62,158,538,824 -66,641,054,819
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 126,375,683,656 114,280,712,242 95,235,777,076 84,320,058,509
1. Hàng tồn kho 126,518,722,846 114,423,751,432 95,235,777,076 84,320,058,509
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -143,039,190 -143,039,190
V.Tài sản ngắn hạn khác 18,945,066,698 12,736,343,771 12,644,849,113 12,391,539,231
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,592,224,964 9,093,831,674 7,646,410,357 9,279,976,089
2. Thuế GTGT được khấu trừ 8,828,529,623 2,149,168,464 2,457,481,070 2,551,167,537
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,524,312,111 1,493,343,633 2,540,957,686 560,395,605
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,758,552,333,490 1,705,745,403,967 1,693,075,863,056 1,700,308,784,547
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,603,660,023 4,603,660,023 4,623,660,023 4,148,213,114
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 4,603,660,023 4,603,660,023 4,623,660,023 4,148,213,114
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,044,455,854,458 1,005,035,591,588 953,500,745,114 983,376,810,168
1. Tài sản cố định hữu hình 911,862,963,237 881,669,864,602 855,535,950,504 887,241,609,779
- Nguyên giá 1,956,869,628,365 1,946,943,943,566 1,946,169,642,828 2,001,468,086,736
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,045,006,665,128 -1,065,274,078,964 -1,090,633,692,324 -1,114,226,476,957
2. Tài sản cố định thuê tài chính 68,343,067,817 67,045,414,631 65,747,761,445 64,450,108,259
- Nguyên giá 77,859,191,181 77,859,191,181 77,859,191,181 77,859,191,181
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,516,123,364 -10,813,776,550 -12,111,429,736 -13,409,082,922
3. Tài sản cố định vô hình 64,249,823,404 56,320,312,355 32,217,033,165 31,685,092,130
- Nguyên giá 106,656,738,947 98,865,039,139 75,193,504,468 75,227,504,468
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,406,915,543 -42,544,726,784 -42,976,471,303 -43,542,412,338
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 121,066,932,095 108,170,338,187 128,253,229,436 79,925,290,457
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 121,066,932,095 108,170,338,187 128,253,229,436 79,925,290,457
V. Đầu tư tài chính dài hạn 495,992,469,213 504,691,723,162 527,333,547,925 554,190,498,389
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 494,363,344,574 503,062,598,523 525,704,423,286 552,561,373,750
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,629,124,639 1,629,124,639 1,629,124,639 1,629,124,639
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 92,433,417,701 83,244,091,007 79,364,680,558 78,667,972,419
1. Chi phí trả trước dài hạn 45,197,448,904 38,639,944,830 35,595,327,523 37,904,233,827
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 15,860,848,541 15,791,668,021 17,519,516,979 17,076,544,636
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 31,375,120,256 28,812,478,156 26,249,836,056 23,687,193,956
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,771,327,923,045 2,861,940,331,981 2,859,793,873,822 2,916,602,087,301
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 605,180,800,436 631,705,349,727 611,578,603,579 626,984,461,615
I. Nợ ngắn hạn 437,388,117,711 468,357,872,529 465,228,158,544 494,162,677,596
1. Phải trả người bán ngắn hạn 97,744,765,354 119,300,561,908 102,179,984,746 125,007,643,900
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 10,021,263,754 11,394,376,733 15,719,991,821 29,645,054,608
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,772,974,201 30,416,809,827 45,942,959,605 57,011,696,679
4. Phải trả người lao động 14,993,287,472 15,168,120,801 14,386,693,372 20,751,955,299
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 54,756,583,977 46,929,465,833 49,452,263,354 34,196,965,901
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 38,161,143,816 36,852,059,725 42,430,736,500 37,833,010,181
9. Phải trả ngắn hạn khác 138,491,499,434 141,573,959,071 141,995,185,434 139,690,469,966
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 46,053,628,565 31,620,263,058 36,092,799,708 34,305,224,925
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,514,365,360 939,101,827
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,392,971,138 17,587,890,213 16,088,442,177 15,720,656,137
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 167,792,682,725 163,347,477,198 146,350,445,035 132,821,784,019
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 40,839,265,000 40,098,565,000 38,359,715,000 36,757,552,516
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 114,901,412,551 111,181,025,350 101,926,129,602 89,886,541,364
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,426,029,969 8,441,911,643 2,438,625,228 2,436,003,059
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,625,975,205 3,625,975,205 3,625,975,205 3,741,687,080
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,166,147,122,609 2,230,234,982,254 2,248,215,270,243 2,289,617,625,686
I. Vốn chủ sở hữu 2,166,147,122,609 2,230,234,982,254 2,248,215,270,243 2,289,617,625,686
1. Vốn góp của chủ sở hữu 982,533,570,000 982,533,570,000 982,533,570,000 982,533,570,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 982,533,570,000 982,533,570,000 982,533,570,000 982,533,570,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,033,034,900 -2,033,034,900 -2,033,034,900 -2,033,034,900
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,849,526,349 2,849,526,349 2,849,526,349 2,849,526,349
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,068,641,434,285 1,131,214,657,865 1,148,946,561,967 1,188,701,791,462
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,028,859,332,046 1,023,294,194,708 1,022,875,384,219 1,022,886,972,619
- LNST chưa phân phối kỳ này 39,782,102,239 107,920,463,157 126,071,177,748 165,814,818,843
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 114,155,626,875 115,670,262,940 115,918,646,827 117,565,772,775
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,771,327,923,045 2,861,940,331,981 2,859,793,873,822 2,916,602,087,301
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.