MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần SJ Group (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,232,540,639,065 4,266,712,140,822 4,756,142,244,898 4,841,621,806,361
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,500,160,214 46,151,022,858 68,219,290,512 47,329,316,213
1. Tiền 16,010,594,166 17,199,748,326 36,102,580,790 24,272,330,213
2. Các khoản tương đương tiền 45,489,566,048 28,951,274,532 32,116,709,722 23,056,986,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51,969,823,224 36,894,419,128 24,469,112,005 16,050,848,344
1. Chứng khoán kinh doanh 17,817,000,000 17,817,000,000 17,817,000,000 17,817,000,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -13,164,700,000 -12,234,090,000 -12,689,830,000 -11,047,290,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 47,317,523,224 31,311,509,128 19,341,942,005 9,281,138,344
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 230,207,843,013 315,466,242,010 453,902,547,996 503,483,535,097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131,248,881,435 137,168,989,987 170,000,704,939 168,568,231,114
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 31,619,240,158 29,903,657,511 35,755,558,775 32,526,714,873
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 170,331,093,956 257,384,967,048 351,479,597,425 405,721,902,253
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -108,991,372,536 -108,991,372,536 -109,333,313,143 -109,333,313,143
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 3,849,882,029,819 3,837,507,704,843 4,188,887,033,926 4,251,854,473,852
1. Hàng tồn kho 3,854,572,901,495 3,842,198,576,519 4,193,577,905,602 4,256,545,345,528
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,690,871,676 -4,690,871,676 -4,690,871,676 -4,690,871,676
V.Tài sản ngắn hạn khác 38,980,782,795 30,692,751,983 20,664,260,459 22,903,632,855
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,397,739,860 17,604,399,681 17,604,870,238 19,834,516,707
2. Thuế GTGT được khấu trừ 21,065,670,946 12,546,201,966 2,510,151,368 2,555,667,180
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 517,371,989 542,150,336 549,238,853 513,448,968
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,695,318,505,248 2,714,179,293,216 2,718,407,496,963 2,738,682,089,446
I. Các khoản phải thu dài hạn 117,053,467,975 117,053,467,975 117,053,467,975 117,053,467,975
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 49,982,867,975 49,982,867,975 49,982,867,975 49,982,867,975
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 67,070,600,000 67,070,600,000 67,070,600,000 67,070,600,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 201,481,577,032 199,706,534,259 228,420,658,219 226,435,990,423
1. Tài sản cố định hữu hình 200,706,906,136 198,936,759,396 227,655,779,389 225,676,007,626
- Nguyên giá 302,402,763,812 302,402,763,812 333,101,555,568 333,101,555,568
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,695,857,676 -103,466,004,416 -105,445,776,179 -107,425,547,942
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 774,670,896 769,774,863 764,878,830 759,982,797
- Nguyên giá 999,212,051 999,212,051 999,212,051 999,212,051
- Giá trị hao mòn lũy kế -224,541,155 -229,437,188 -234,333,221 -239,229,254
III. Bất động sản đầu tư 5,472,088,658 5,222,952,905 5,064,624,458 4,906,296,011
- Nguyên giá 16,102,875,188 15,832,845,014 15,832,845,014 15,832,845,014
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,630,786,530 -10,609,892,109 -10,768,220,556 -10,926,549,003
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,297,304,472,034 2,316,049,280,243 2,292,209,342,344 2,304,349,659,841
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 2,256,056,528,628 2,274,359,222,177 2,280,663,814,668 2,292,261,963,611
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41,247,943,406 41,690,058,066 11,545,527,676 12,087,696,230
V. Đầu tư tài chính dài hạn 50,398,112,531 52,472,940,614 52,150,085,025 60,853,750,276
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,120,324,351 9,058,687,625 8,997,050,899 8,997,050,899
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 58,243,068,750 58,243,068,750 58,243,068,750 58,243,068,750
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -17,965,280,570 -15,828,815,761 -16,090,034,624 -14,986,369,373
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 8,600,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 23,608,787,018 23,674,117,220 23,509,318,942 25,082,924,920
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,011,335,019 14,044,196,739 13,753,218,364 14,326,930,327
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 9,597,451,999 9,629,920,481 9,756,100,578 10,755,994,593
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,927,859,144,313 6,980,891,434,038 7,474,549,741,861 7,580,303,895,807
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,284,454,543,318 4,303,461,879,214 4,715,900,691,989 4,813,692,594,986
I. Nợ ngắn hạn 3,459,690,994,346 3,264,533,392,117 2,372,499,184,445 2,943,150,663,205
1. Phải trả người bán ngắn hạn 141,303,931,244 140,738,039,393 143,375,775,969 140,043,767,166
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 72,077,208,097 16,502,299,854 2,810,586,200 59,370,781,702
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 70,790,000,864 89,247,239,286 116,825,449,246 94,097,289,314
4. Phải trả người lao động 11,804,083,309 12,026,543,995 15,168,322,343 12,667,287,879
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,284,336,078,142 1,358,076,682,893 1,155,963,077,575 1,163,145,594,105
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,569,281,362 470,750,077 599,439,627 667,250,664
9. Phải trả ngắn hạn khác 633,047,972,638 421,226,816,188 413,351,901,653 481,035,906,292
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,146,999,997,511 1,130,999,996,754 431,000,000,000 899,094,999,251
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 965,009,347 1,650,391,845
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 93,797,431,832 93,594,631,832 93,404,631,832 93,027,786,832
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 824,763,548,972 1,038,928,487,097 2,343,401,507,544 1,870,541,931,781
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 193,235,600,481 193,208,327,754 193,208,327,754 193,208,327,754
3. Chi phí phải trả dài hạn 2,712,413,440 2,712,413,440 12,406,755,006 20,882,760,863
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 195,701,913,355 409,894,124,207 1,111,217,135,530 1,097,976,553,910
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 431,000,000,000 431,000,000,000 1,024,521,870,000 556,426,870,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,113,621,696 2,113,621,696 2,047,419,254 2,047,419,254
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,643,404,600,995 2,677,429,554,824 2,758,649,049,872 2,766,611,300,821
I. Vốn chủ sở hữu 2,643,404,600,995 2,677,429,554,824 2,758,649,049,872 2,766,611,300,821
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,148,555,400,000 1,148,555,400,000 1,148,555,400,000 1,148,555,400,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,148,555,400,000 1,148,555,400,000 1,148,555,400,000 1,148,555,400,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 219,017,196,787 219,017,196,787 219,017,196,787 219,122,386,787
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 48,750,000,000 48,750,000,000 48,750,000,000 48,750,000,000
5. Cổ phiếu quỹ -61,161,904,650 -61,161,904,650 -61,161,904,650 -61,161,904,650
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 749,270,472,555 749,270,472,555 749,270,472,555 750,405,911,120
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,523,041,519 7,523,041,519 7,523,041,519 7,523,041,519
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 476,819,953,519 511,214,083,386 592,672,621,815 637,555,398,552
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 419,014,004,626 475,771,275,060 511,214,083,386 593,479,230,755
- LNST chưa phân phối kỳ này 57,805,948,893 35,442,808,326 81,458,538,429 44,076,167,797
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 54,630,441,265 54,261,265,227 54,022,221,846 15,861,067,493
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,927,859,144,313 6,980,891,434,038 7,474,549,741,861 7,580,303,895,807
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.