MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,906,881,830,048 7,981,064,817,454 7,340,651,385,942 8,099,565,064,655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 331,109,607,773 300,114,083,265 232,726,001,571 289,482,272,858
1. Tiền 331,109,607,773 300,114,083,265 232,726,001,571 289,482,272,858
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,850,000,000,000 5,204,000,000,000 5,392,000,000,000 6,165,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,850,000,000,000 5,204,000,000,000 5,392,000,000,000 6,165,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 585,573,116,363 680,106,022,385 694,302,264,505 663,239,729,606
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 243,684,047,642 273,042,524,017 148,873,198,209 249,799,271,127
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 266,659,965,130 357,326,277,227 457,254,410,820 379,855,956,240
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 92,696,774,725 68,916,216,527 107,353,650,862 52,811,625,125
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,467,671,134 -19,178,995,386 -19,178,995,386 -19,227,122,886
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,116,753,941,343 1,755,809,257,977 996,509,114,343 962,602,992,844
1. Hàng tồn kho 2,117,824,986,898 1,755,809,257,977 996,509,114,343 965,242,214,277
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,071,045,555 -2,639,221,433
V.Tài sản ngắn hạn khác 23,445,164,569 41,035,453,827 25,114,005,523 19,240,069,347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,900,700,484 40,347,282,001 22,875,891,836 18,498,687,263
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,419,207,677 485,609,512 2,059,703,114
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,125,256,408 202,562,314 178,410,573 741,382,084
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 3,907,656,266,975 3,850,851,820,262 3,872,960,805,761 3,959,325,320,808
I. Các khoản phải thu dài hạn 456,640,965 786,569,947 786,569,947 786,569,947
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 456,640,965 786,569,947 786,569,947 786,569,947
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 3,637,715,254,489 3,568,107,272,273 3,571,098,251,564 3,666,269,497,383
1. Tài sản cố định hữu hình 3,630,491,586,436 3,560,863,951,152 3,554,252,235,932 3,650,217,131,046
- Nguyên giá 9,069,735,514,572 9,085,829,936,707 9,104,634,301,279 9,204,317,361,309
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,439,243,928,136 -5,524,965,985,555 -5,550,382,065,347 -5,554,100,230,263
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,223,668,053 7,243,321,121 16,846,015,632 16,052,366,337
- Nguyên giá 62,861,937,395 64,143,937,395 74,369,330,425 74,486,330,425
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,638,269,342 -56,900,616,274 -57,523,314,793 -58,433,964,088
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40,851,811,831 67,874,804,189 88,819,024,181 53,483,559,255
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 40,851,811,831 67,874,804,189 88,819,024,181 53,483,559,255
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 228,632,559,690 214,083,173,853 212,256,960,069 238,785,694,223
1. Chi phí trả trước dài hạn 228,587,904,359 214,006,486,448 212,225,849,295 238,759,904,279
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 44,655,331 76,687,405 31,110,774 25,789,944
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,814,538,097,023 11,831,916,637,716 11,213,612,191,703 12,058,890,385,463
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,334,554,873,863 4,102,141,538,357 3,281,439,540,489 3,472,319,353,842
I. Nợ ngắn hạn 4,283,092,159,853 4,049,176,405,347 3,231,901,660,479 3,281,600,164,848
1. Phải trả người bán ngắn hạn 367,099,929,680 311,593,923,689 288,109,709,041 456,214,047,460
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 111,571,878,618 18,970,085,101 18,509,809,662 35,532,426,204
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 85,810,951,860 312,171,672,678 449,366,077,199 144,792,463,761
4. Phải trả người lao động 161,885,507,057 318,745,609,776 327,459,030,218 112,457,910,833
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 111,240,434,051 54,249,799,582 137,425,966,564 3,339,377,086
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 24,000,000 2,545,455 24,712,727 712,727
9. Phải trả ngắn hạn khác 28,701,077,111 31,177,124,514 27,059,102,210 42,578,172,078
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,295,147,235,518 2,860,700,020,997 1,843,023,096,769 2,411,316,232,933
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 54,499,340,968 66,720,613,625 64,293,044,185
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 67,111,804,990 74,845,009,930 76,631,111,904 75,368,821,766
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 51,462,714,010 52,965,133,010 49,537,880,010 190,719,188,994
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 10,432,277,364 11,934,696,364 8,507,443,364 8,251,004,364
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 41,030,436,646 41,030,436,646 41,030,436,646 182,468,184,630
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,479,983,223,160 7,729,775,099,359 7,932,172,651,214 8,586,571,031,621
I. Vốn chủ sở hữu 7,479,983,223,160 7,729,775,099,359 7,932,172,651,214 8,586,571,031,621
1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,569,399,550,000 3,569,399,550,000 3,569,399,550,000 3,569,399,550,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 3,569,399,550,000 3,569,399,550,000 3,569,399,550,000 3,569,399,550,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 353,499,663,780 353,499,663,780 353,499,663,780 353,499,663,780
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -834,457,318,216 -834,457,318,216 -834,457,318,216 -834,457,318,216
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 675,773,360,282 706,013,360,282 714,375,667,849 714,375,667,849
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,715,767,967,314 3,935,319,843,513 4,129,355,087,801 4,783,753,468,208
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,399,258,818,398 2,906,830,793,398 2,895,681,049,975 2,895,681,049,975
- LNST chưa phân phối kỳ này 316,509,148,916 1,028,489,050,115 1,233,674,037,826 1,888,072,418,233
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,814,538,097,023 11,831,916,637,716 11,213,612,191,703 12,058,890,385,463
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.