MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 975,122,773,790 875,783,669,723 969,531,468,725 1,230,195,100,839
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 427,228,076,909 218,802,992,881 425,865,447,669 607,557,588,690
1. Tiền 45,828,076,909 35,802,992,881 56,965,447,669 67,757,588,690
2. Các khoản tương đương tiền 381,400,000,000 183,000,000,000 368,900,000,000 539,800,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 52,100,000,000 209,600,000,000 52,100,000,000 42,200,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 52,100,000,000 209,600,000,000 52,100,000,000 42,200,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 326,612,433,074 316,574,317,003 391,856,394,938 465,048,840,950
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 379,690,383,200 376,800,834,158 451,672,096,424 526,956,034,336
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,362,482,059 1,094,992,078 1,558,322,335 968,529,687
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,378,696,191 8,497,619,143 8,445,104,555 6,567,658,698
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69,819,128,376 -69,819,128,376 -69,819,128,376 -69,443,381,771
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 81,212,682,207 45,675,495,653 36,160,569,471 46,139,273,132
1. Hàng tồn kho 81,212,682,207 45,675,495,653 36,160,569,471 46,139,273,132
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 87,969,581,600 85,130,864,186 63,549,056,647 69,249,398,067
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,608,446,450 6,393,958,089 7,315,981,023 6,044,504,670
2. Thuế GTGT được khấu trừ 77,430,407,868 76,331,541,345 53,314,104,565 60,947,499,626
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 3,930,727,282 2,405,364,752 2,918,971,059 2,257,393,771
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 596,841,921,196 571,736,970,716 564,282,326,020 552,733,567,848
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,750,499,336 2,964,000,000 2,964,000,005 1,664,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 17,750,499,336 2,964,000,000 2,964,000,005 1,664,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 301,277,858,935 289,815,620,920 282,644,392,772 270,669,255,495
1. Tài sản cố định hữu hình 299,251,056,595 287,829,642,045 280,694,507,362 268,755,463,550
- Nguyên giá 724,627,499,938 724,968,948,490 724,777,479,126 727,432,372,570
- Giá trị hao mòn lũy kế -425,376,443,343 -437,139,306,445 -444,082,971,764 -458,676,909,020
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2,026,802,340 1,985,978,875 1,949,885,410 1,913,791,945
- Nguyên giá 6,686,681,456 6,686,681,456 6,686,681,456 6,686,681,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,659,879,116 -4,700,702,581 -4,736,796,046 -4,772,889,511
III. Bất động sản đầu tư 20,804,281,078 20,588,273,562 20,372,266,046 20,156,258,530
- Nguyên giá 26,427,782,233 26,427,782,233 26,427,782,233 26,427,782,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,623,501,155 -5,839,508,671 -6,055,516,187 -6,271,523,703
IV. Tài sản dở dang dài hạn 133,270,370 133,270,370 2,628,140,119 2,656,340,119
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 133,270,370 133,270,370 2,628,140,119 2,656,340,119
V. Đầu tư tài chính dài hạn 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -25,000,000,000 -25,000,000,000 -25,000,000,000 -25,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 246,876,011,477 248,235,805,864 245,673,527,078 247,587,713,704
1. Chi phí trả trước dài hạn 246,876,011,477 248,235,805,864 245,673,527,078 247,587,713,704
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,571,964,694,986 1,447,520,640,439 1,533,813,794,745 1,782,928,668,687
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,069,806,499,631 960,768,307,949 1,046,178,388,996 1,299,601,588,226
I. Nợ ngắn hạn 873,254,634,096 782,351,912,769 841,107,325,829 1,098,403,608,651
1. Phải trả người bán ngắn hạn 833,932,130,249 702,215,928,994 810,396,677,230 1,074,538,170,912
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,547,420,021 1,899,216,337 1,666,100,899 1,830,718,089
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,210,978,074 878,840,509 396,816,781
4. Phải trả người lao động 5,832,928,746 10,586,477,045 10,185,432,785 10,783,819,406
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 19,852,769,502 28,505,522,616 9,216,334,708 8,011,606,856
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 864,030,064 864,030,064 648,022,548 432,015,032
9. Phải trả ngắn hạn khác 10,458,237,514 34,021,320,639 8,111,072,150 2,405,616,575
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 767,118,000 2,048,439,000 4,845,000 4,845,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 196,551,865,535 178,416,395,180 205,071,063,167 201,197,979,575
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19,656,662,299 19,390,404,783 19,390,404,783 19,390,404,783
7. Phải trả dài hạn khác 161,535,478,405 143,666,265,566 153,600,933,553 149,727,849,961
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15,359,724,831 15,359,724,831 32,079,724,831 32,079,724,831
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 502,158,195,355 486,752,332,490 487,635,405,749 483,327,080,461
I. Vốn chủ sở hữu 502,158,195,355 486,752,332,490 487,635,405,749 483,327,080,461
1. Vốn góp của chủ sở hữu 365,000,000,000 365,000,000,000 365,000,000,000 365,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 365,000,000,000 365,000,000,000 365,000,000,000 365,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,717,060,000 19,717,060,000 19,717,060,000 19,717,060,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 83,824,619,704 97,524,619,704 97,524,619,704 97,524,619,704
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,616,515,651 4,510,652,786 5,393,726,045 1,085,400,757
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,975,685,218 25,685,218 25,685,218 25,685,218
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,640,830,433 4,484,967,568 5,368,040,827 1,059,715,539
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,571,964,694,986 1,447,520,640,439 1,533,813,794,745 1,782,928,668,687
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.