MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 113,064,693,765
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 113,064,693,765
4. Giá vốn hàng bán 113,327,244,674
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -262,550,909
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,710 11,778 3,874 1,111
7. Chi phí tài chính
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 587,057,652 26,302,955 721,113,923 471,955,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -587,031,942 -288,842,086 -721,110,049 -471,954,125
12. Thu nhập khác 30,000,000
13. Chi phí khác 110,000,000 15,000,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -110,000,000 15,000,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -697,031,942 -288,842,086 -706,110,049 -471,954,125
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -697,031,942 -288,842,086 -706,110,049 -471,954,125
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -697,031,942 -288,842,086 -706,110,049 -471,954,125
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.