MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,223,049,588,543 1,197,672,486,260 1,139,600,381,984 1,577,907,291,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 300,483,656,861 431,274,839,365 275,831,546,727 761,371,999,502
1. Tiền 234,973,656,861 224,274,839,365 235,321,546,727 261,371,799,502
2. Các khoản tương đương tiền 65,510,000,000 207,000,000,000 40,510,000,000 500,000,200,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37,964,000,000 8,474,000,000 7,964,000,000 58,474,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37,964,000,000 8,474,000,000 7,964,000,000 58,474,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 701,750,052,686 593,999,378,328 710,477,669,852 620,360,649,527
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 590,275,596,729 517,050,351,364 564,747,470,643 547,479,768,508
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 56,290,338,783 46,928,958,263 49,497,755,191 36,126,272,400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 65,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 76,184,933,912 52,393,686,319 53,288,162,167 58,450,168,332
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,000,816,738 -22,373,617,618 -22,055,718,149 -21,695,559,713
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 129,177,216,055 117,003,929,329 95,857,434,902 91,148,984,569
1. Hàng tồn kho 139,394,117,264 121,665,548,234 99,330,215,868 97,329,810,843
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,216,901,209 -4,661,618,905 -3,472,780,966 -6,180,826,274
V.Tài sản ngắn hạn khác 53,674,662,941 46,920,339,238 49,469,730,503 46,551,657,588
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,796,795,535 6,135,148,296 8,318,016,412 5,144,373,358
2. Thuế GTGT được khấu trừ 41,675,259,903 39,177,659,746 39,816,849,637 40,204,676,727
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,202,607,503 1,607,531,196 1,334,864,454 1,202,607,503
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,196,140,758,297 1,167,038,191,923 1,154,828,204,540 1,159,148,886,448
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,290,063,729 2,973,563,729 3,159,863,398 3,525,863,398
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,290,063,729 2,973,563,729 3,159,863,398 3,525,863,398
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 373,255,509,251 361,915,420,683 353,782,738,953 382,519,873,732
1. Tài sản cố định hữu hình 346,958,985,678 336,052,210,801 328,203,834,890 357,358,565,391
- Nguyên giá 1,963,646,282,284 1,962,696,380,775 1,969,656,917,646 2,013,023,314,874
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,616,687,296,606 -1,626,644,169,974 -1,641,453,082,756 -1,655,664,749,483
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 26,296,523,573 25,863,209,882 25,578,904,063 25,161,308,341
- Nguyên giá 44,066,190,806 43,075,214,485 41,523,103,900 41,523,103,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,769,667,233 -17,212,004,603 -15,944,199,837 -16,361,795,559
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 62,957,053,257 70,365,289,616 84,435,605,881 81,960,393,908
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 62,957,053,257 70,365,289,616 84,435,605,881 81,960,393,908
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -50,000,000,000 -50,000,000,000 -50,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 756,638,132,060 731,783,917,895 713,449,996,308 691,142,755,410
1. Chi phí trả trước dài hạn 740,826,043,540 717,141,424,831 698,758,942,233 683,523,577,003
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 15,812,088,520 14,642,493,064 14,691,054,075 7,619,178,407
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,419,190,346,840 2,364,710,678,183 2,294,428,586,524 2,737,056,177,634
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,372,984,982,681 1,391,873,598,512 1,294,767,456,895 1,727,283,327,069
I. Nợ ngắn hạn 1,141,501,997,561 1,172,867,160,988 1,083,963,418,810 1,527,634,959,018
1. Phải trả người bán ngắn hạn 783,702,151,431 493,126,521,335 628,150,693,547 698,434,416,957
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,524,806,258 1,544,348,779 2,046,879,102 2,066,786,929
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,520,841,026 3,444,856,715 7,392,161,378 10,426,076,931
4. Phải trả người lao động 47,587,163,049 50,776,822,562 58,012,089,871 49,145,329,487
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 150,950,046,118 162,186,900,012 171,191,465,395 162,759,653,129
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 8,317,339,406 109,734,194,832 26,249,105,674 23,076,112,395
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 131,627,968,209 343,162,309,689 183,723,895,779 564,844,530,548
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,823,690,678
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,271,682,064 8,891,207,064 7,197,128,064 12,058,361,964
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 231,482,985,120 219,006,437,524 210,804,038,085 199,648,368,051
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 203,381,388,364 192,397,830,390 186,614,395,235 177,877,689,485
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 28,101,596,756 26,608,607,134 24,189,642,850 21,770,678,566
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,046,205,364,159 972,837,079,671 999,661,129,629 1,009,772,850,565
I. Vốn chủ sở hữu 1,046,205,364,159 972,837,079,671 999,661,129,629 1,009,772,850,565
1. Vốn góp của chủ sở hữu 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,594,384,212 45,594,384,212 45,594,384,212 45,594,384,212
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -12,061,327 -12,061,327 -12,061,327 -12,061,327
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 362,934,290,222 362,934,290,222 362,934,290,222 362,934,290,222
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 137,688,751,052 64,320,466,564 91,144,516,522 101,256,237,458
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 106,093,794,386 6,096,206,386 6,096,001,501 6,096,001,501
- LNST chưa phân phối kỳ này 31,594,956,666 58,224,260,178 85,048,515,021 95,160,235,957
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,419,190,346,840 2,364,710,678,183 2,294,428,586,524 2,737,056,177,634
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.