MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 108,133,769,607 117,299,121,766 112,451,313,267 90,919,123,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,372,640 92,377,640 59,390,417 49,952,831
1. Tiền 38,372,640 92,377,640 59,390,417 49,952,831
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,338,807,562 115,199,526,133 111,036,726,373 89,383,871,276
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 100,584,810,342 110,476,011,342 109,407,285,222 83,938,245,466
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 458,193,012 498,191,692 1,601,936,619 120,000,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,412,197,998 4,341,716,889 156,828,322 5,454,949,600
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -116,393,790 -116,393,790 -129,323,790 -129,323,790
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,916,478,109 1,392,048,876 1,044,016,888 1,041,682,556
1. Hàng tồn kho 1,916,478,109 1,392,048,876 1,044,016,888 1,041,682,556
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 840,111,296 615,169,117 311,179,589 443,616,359
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 154,685,708 154,685,708 254,519,670
2. Thuế GTGT được khấu trừ 403,249,296 117,132,692 144,135,500
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 35,508,915
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 436,862,000 424,974,494 39,361,189 44,961,189
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 35,874,696,571 36,767,534,260 42,142,224,631 42,181,963,155
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 34,616,419,330 35,459,251,000 35,459,251,000 35,586,659,850
1. Tài sản cố định hữu hình 31,135,770,204 31,956,711,000 31,956,711,000 32,084,119,850
- Nguyên giá 66,732,346,828 66,732,346,828 66,732,346,828 66,859,755,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,596,576,624 -34,775,635,828 -34,775,635,828 -34,775,635,828
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,480,649,126 3,502,540,000 3,502,540,000 3,502,540,000
- Nguyên giá 4,459,181,484 4,459,181,484 4,459,181,484 4,459,181,484
- Giá trị hao mòn lũy kế -978,532,358 -956,641,484 -956,641,484 -956,641,484
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 715,601,563 715,601,563 715,601,563 715,601,563
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 715,601,563 715,601,563 715,601,563 715,601,563
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,530,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,530,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 542,675,678 592,681,697 5,967,372,068 5,879,701,742
1. Chi phí trả trước dài hạn 236,675,678 286,681,697 5,967,372,068 5,879,701,742
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 306,000,000 306,000,000
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 144,008,466,178 154,066,656,026 154,593,537,898 133,101,086,177
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 145,033,356,269 155,327,009,365 157,415,836,560 138,264,731,909
I. Nợ ngắn hạn 145,033,356,269 155,327,009,365 157,415,836,560 138,264,731,909
1. Phải trả người bán ngắn hạn 82,225,159,868 66,126,897,127 66,068,540,687 49,176,477,178
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,133,269,710 3,112,962,002 4,656,829,662 3,467,015,601
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 628,440,621 79,990,478 233,856,297 233,856,297
4. Phải trả người lao động 30,068,023 279,500,000 954,971,180 585,809,290
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 678,854,795 678,854,795 915,298,223 3,568,233,032
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 875,298,252 40,224,948,252 39,762,483,800 36,409,483,800
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 57,462,265,000 44,804,000,000 44,804,000,000 44,804,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,856,711 19,856,711 19,856,711
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -1,024,890,091 -1,260,353,339 -2,822,298,662 -5,163,645,732
I. Vốn chủ sở hữu -1,024,890,091 -1,260,353,339 -2,822,298,662 -5,163,645,732
1. Vốn góp của chủ sở hữu 22,998,540,000 22,998,540,000 22,998,540,000 22,998,540,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 22,998,540,000 22,998,540,000 22,998,540,000 22,998,540,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24,023,430,091 -24,258,893,339 -25,820,838,662 -28,162,185,732
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,115,960,732 -1,351,423,980 -2,913,369,303 -22,907,469,359
- LNST chưa phân phối kỳ này -22,907,469,359 -22,907,469,359 -22,907,469,359 -2,254,716,373
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 144,008,466,178 154,066,656,026 154,593,537,898 133,101,086,177
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.