MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 170,757,297,018 153,260,502,917 169,069,010,945 156,663,255,596
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,694,976,565 2,862,845,230 10,864,678,613 1,184,951,431
1. Tiền 1,694,976,565 2,862,845,230 10,864,678,613 1,184,951,431
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 301,440,500 601,675,000 601,742,700 1,695,600
1. Chứng khoán kinh doanh 2,773,411 2,773,411 2,773,411 2,773,411
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,332,911 -1,098,411 -1,030,711 -1,077,811
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300,000,000 600,000,000 600,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157,325,171,298 139,514,815,981 146,717,945,322 145,943,448,152
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68,372,252,463 95,447,201,290 83,492,666,158 86,323,060,036
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 800,000 800,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 91,973,890,687 47,064,966,546 66,225,647,280 62,459,267,543
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,020,971,852 -2,997,351,855 -3,001,168,116 -2,839,679,427
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 7,087,541,225 6,117,499,131 6,231,401,279 5,686,540,997
1. Hàng tồn kho 8,225,979,492 7,255,937,398 7,369,839,546 6,824,979,264
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,138,438,267 -1,138,438,267 -1,138,438,267 -1,138,438,267
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,348,167,430 4,163,667,575 4,653,243,031 3,846,619,416
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 697,237,605 671,179,973 532,024,519 412,723,777
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,569,231,755 3,456,074,717 4,091,057,802 3,414,925,189
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 81,698,070 36,412,885 30,160,710 18,970,450
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 82,252,606,336 81,008,522,556 79,741,659,654 78,495,390,530
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 53,969,043,960 52,769,763,433 51,570,482,906 50,371,202,379
1. Tài sản cố định hữu hình 48,689,415,931 47,490,135,404 46,290,854,877 45,091,574,350
- Nguyên giá 101,768,582,635 101,768,582,635 101,768,582,635 101,768,582,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,079,166,704 -54,278,447,231 -55,477,727,758 -56,677,008,285
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 5,279,628,029 5,279,628,029 5,279,628,029 5,279,628,029
- Nguyên giá 5,355,270,029 5,355,270,029 5,355,270,029 5,355,270,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -75,642,000 -75,642,000 -75,642,000 -75,642,000
III. Bất động sản đầu tư 27,559,307,328 27,558,897,357 27,558,487,386 27,558,077,415
- Nguyên giá 27,638,529,318 27,638,529,318 27,638,529,318 27,638,529,318
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,221,990 -79,631,961 -80,041,932 -80,451,903
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 724,255,048 679,861,766 612,689,362 566,110,736
1. Chi phí trả trước dài hạn 724,255,048 679,861,766 612,689,362 566,110,736
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 253,009,903,354 234,269,025,473 248,810,670,599 235,158,646,126
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 122,208,213,212 101,537,680,593 116,435,611,882 111,524,018,419
I. Nợ ngắn hạn 110,419,211,932 90,443,948,931 102,895,638,962 98,766,027,632
1. Phải trả người bán ngắn hạn 12,619,288,826 14,532,578,658 11,000,111,377 9,979,349,962
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,222,210,837 842,224,922 92,380,148 32,638,861
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 276,560,604 3,474,169,072 3,479,572,742 1,165,422,403
4. Phải trả người lao động 579,237,550 617,654,300 322,736,420 579,396,547
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 213,447,502 708,779,078 789,732,048 17,594,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 66,495,709,851 41,328,754,687 37,831,293,619 36,809,502,324
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26,931,125,310 27,550,992,762 48,097,151,415 48,909,162,342
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,081,631,452 1,388,795,452 1,282,661,193 1,272,961,193
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 11,789,001,280 11,093,731,662 13,539,972,920 12,757,990,787
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 26,000,000 26,000,000 26,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,792,958,001 9,992,958,001 12,392,958,001 11,592,958,001
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 996,043,279 1,074,773,661 1,121,014,919 1,139,032,786
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 130,801,690,142 132,731,344,880 132,375,058,717 123,634,627,707
I. Vốn chủ sở hữu 130,801,690,142 132,731,344,880 132,375,058,717 123,634,627,707
1. Vốn góp của chủ sở hữu 99,875,570,000 99,875,570,000 99,875,570,000 99,875,570,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 99,875,570,000 99,875,570,000 99,875,570,000 99,875,570,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 250,000,000 250,000,000 250,000,000 250,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -7,426,893,655 -7,426,893,655 -7,426,893,655 -7,426,893,655
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,272,340,620 1,272,340,620 1,272,340,620 1,272,340,620
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,057,730,722 29,079,813,149 28,807,173,165 20,128,390,774
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25,083,683,062 24,590,878,354 24,590,878,354 15,962,077,054
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,974,047,660 4,488,934,795 4,216,294,811 4,166,313,720
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 9,772,942,455 9,680,514,766 9,596,868,587 9,535,219,968
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 253,009,903,354 234,269,025,473 248,810,670,599 235,158,646,126
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.