MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 308,356,115,566 246,628,459,140 230,003,222,138 280,250,653,794
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,139,724,624 4,689,366,639 6,157,419,518 27,408,872,228
1. Tiền 14,939,724,624 4,689,366,639 6,157,419,518 4,608,872,228
2. Các khoản tương đương tiền 22,200,000,000 22,800,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 192,168 192,168 202,168 202,168
1. Chứng khoán kinh doanh 1,050,192,168 1,050,192,168 1,050,202,168 1,050,202,168
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,050,000,000 -1,050,000,000 -1,050,000,000 -1,050,000,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,007,788,110 27,645,741,959 33,497,021,553 27,147,653,266
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15,249,533,381 18,213,118,074 31,394,207,248 23,977,919,306
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,452,227,905 14,360,833,290 6,956,884,827 8,031,501,427
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 482,995,609 248,759,380 322,898,263 315,201,318
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,176,968,785 -5,176,968,785 -5,176,968,785 -5,176,968,785
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 247,247,337,093 209,625,525,176 184,547,033,568 218,068,516,103
1. Hàng tồn kho 247,247,337,093 209,625,525,176 184,547,033,568 218,068,516,103
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,961,073,571 4,667,633,198 5,801,545,331 7,625,410,029
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,429,181,835 1,380,659,207 909,927,394 1,223,710,506
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,531,891,736 3,286,973,991 4,891,617,937 6,401,699,523
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 94,048,876,193 89,782,488,763 102,132,945,211 100,678,431,934
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 77,969,513,945 75,481,565,611 75,078,479,969 80,255,257,978
1. Tài sản cố định hữu hình 76,705,556,945 74,281,877,611 73,943,060,969 79,184,107,978
- Nguyên giá 140,079,297,214 140,800,797,214 143,546,227,214 150,699,607,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,373,740,269 -66,518,919,603 -69,603,166,245 -71,515,499,240
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,263,957,000 1,199,688,000 1,135,419,000 1,071,150,000
- Nguyên giá 1,596,009,500 1,596,009,500 1,596,009,500 1,596,009,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -332,052,500 -396,321,500 -460,590,500 -524,859,500
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 668,145,436 668,145,436 668,145,436 668,145,436
- Giá trị hao mòn lũy kế -668,145,436 -668,145,436 -668,145,436 -668,145,436
IV. Tài sản dở dang dài hạn 715,000,000 128,301,200 13,195,730,133 7,168,297,659
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 715,000,000 128,301,200 13,195,730,133 7,168,297,659
V. Đầu tư tài chính dài hạn 60,000,000 60,000,000 60,000,000 60,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 60,000,000 60,000,000 60,000,000 60,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 15,304,362,248 14,112,621,952 13,798,735,109 13,194,876,297
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,768,947,594 13,597,653,157 13,266,925,968 12,680,461,656
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 535,414,654 514,968,795 531,809,141 514,414,641
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 402,404,991,759 336,410,947,903 332,136,167,349 380,929,085,728
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 199,424,431,489 128,157,850,545 110,387,552,056 153,728,921,592
I. Nợ ngắn hạn 196,683,780,671 125,519,429,016 107,749,130,527 151,081,585,024
1. Phải trả người bán ngắn hạn 3,537,507,418 1,212,580,222 7,428,908,770 4,759,548,187
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 174,933,767 78,370,469 1,398,284 44,829,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,819,211,668 3,435,834,231 3,484,085,943 1,459,014,536
4. Phải trả người lao động 3,064,875,353 2,561,662,454 3,669,491,818 2,350,063,199
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,238,279,301 402,475,764 511,270,397 749,077,992
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 23,383,661,006 790,851,846 549,204,635 363,848,349
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 161,176,635,282 116,126,157,154 91,244,570,004 141,207,663,085
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,288,676,876 911,496,876 860,200,676 147,540,676
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,740,650,818 2,638,421,529 2,638,421,529 2,647,336,568
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,740,650,818 2,638,421,529 2,638,421,529 2,647,336,568
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 202,980,560,270 208,253,097,358 221,748,615,293 227,200,164,136
I. Vốn chủ sở hữu 202,980,560,270 208,253,097,358 221,748,615,293 227,200,164,136
1. Vốn góp của chủ sở hữu 147,280,190,000 147,280,190,000 147,280,190,000 147,280,190,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 147,280,190,000 147,280,190,000 147,280,190,000 147,280,190,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55,700,370,270 60,972,907,358 74,468,425,293 79,919,974,136
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45,850,539,945 45,850,539,945 45,850,539,945 74,468,425,293
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,849,830,325 15,122,367,413 28,617,885,348 5,451,548,843
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 402,404,991,759 336,410,947,903 332,136,167,349 380,929,085,728
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.