MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,025,500,070,105 2,146,005,181,493 2,145,628,660,431 2,145,032,273,152
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,378,146,991 3,830,353,124 3,368,939,916 2,365,513,095
1. Tiền 2,378,146,991 3,830,353,124 3,368,939,916 2,365,513,095
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 243,500,000,000 243,500,000,000 243,500,000,000 243,500,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 243,500,000,000 243,500,000,000 243,500,000,000 243,500,000,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,750,480,363,914 1,865,885,325,087 1,865,854,458,225 1,869,599,404,471
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 490,979,024,488 475,813,761,441 475,289,572,783 614,528,585,565
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 737,307,376 78,619,755,782 79,305,707,546 77,865,618,381
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,134,745,354,875 1,134,745,354,875 1,134,745,354,875
6. Phải thu ngắn hạn khác 166,296,170,772 291,784,746,842 157,677,156,971
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -115,271,012,496 -115,271,012,496 -115,271,012,496 -115,217,399,996
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 88,675 88,675 88,675 88,675
IV. Hàng tồn kho 28,087,465,000 30,665,808,073 29,750,879,483 26,618,256,841
1. Hàng tồn kho 28,087,465,000 30,665,808,073 29,750,879,483 26,618,256,841
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,054,094,200 2,123,695,209 3,154,382,807 2,949,098,745
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,582,500 64,902,500 64,902,500 64,902,500
2. Thuế GTGT được khấu trừ 14,281,009 205,284,062
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,041,511,700 2,044,511,700 2,884,196,245 2,884,196,245
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 276,839,107,286 119,955,094,792 119,955,094,792 118,499,766,604
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 53,612,500 53,612,500 53,612,500 53,612,500
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -53,612,500 -53,612,500 -53,612,500 -53,612,500
II.Tài sản cố định 665,145,376 617,965,660 617,965,660 523,606,228
1. Tài sản cố định hữu hình 665,145,376 617,965,660 617,965,660 523,606,228
- Nguyên giá 2,322,401,591 2,322,401,591 2,322,401,591 2,322,401,591
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,657,256,215 -1,704,435,931 -1,704,435,931 -1,798,795,363
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 119,765,250,860 119,084,766,482 119,084,766,482 117,723,797,726
- Nguyên giá 136,096,875,932 136,096,875,932 136,096,875,932 136,096,875,932
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,331,625,072 -17,012,109,450 -17,012,109,450 -18,373,078,206
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 156,156,348,400
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 156,156,348,400
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 252,362,650 252,362,650 252,362,650 252,362,650
1. Chi phí trả trước dài hạn 252,362,650 252,362,650 252,362,650 252,362,650
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,302,339,177,391 2,265,960,276,285 2,265,583,755,223 2,263,532,039,756
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 655,829,641,209 639,697,181,929 665,092,333,200 661,960,106,729
I. Nợ ngắn hạn 655,369,398,313 639,236,939,033 664,632,090,304 661,499,863,833
1. Phải trả người bán ngắn hạn 40,037,455,187 21,994,426,090 22,204,434,033 22,206,827,570
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 21,189,595,801 26,441,588,203 24,673,405,501 21,735,280,997
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,382,476,287 1,298,849,490 1,304,002,347 1,441,289,239
4. Phải trả người lao động 451,255,824 205,529,567 35,945,198 18,594,691
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 29,470,403,725 29,470,403,725 53,679,246,224 53,679,246,224
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 87,112,856,807 87,052,797,276 87,023,702,319 87,007,270,430
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 475,392,537,779 472,454,527,779 475,392,537,779 475,092,537,779
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 332,816,903 318,816,903 318,816,903 318,816,903
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 460,242,896 460,242,896 460,242,896 460,242,896
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 460,242,896 460,242,896 460,242,896 460,242,896
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,646,509,536,182 1,626,263,094,356 1,600,491,422,023 1,601,571,933,027
I. Vốn chủ sở hữu 1,646,509,536,182 1,626,263,094,356 1,600,491,422,023 1,601,571,933,027
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,653,525,610,000 1,653,525,610,000 1,653,525,610,000 1,653,525,610,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,653,525,610,000 1,653,525,610,000 1,653,525,610,000 1,653,525,610,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,084,084,516 2,084,084,516 2,084,084,516 2,084,084,516
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9,100,158,334 -29,346,600,160 -55,118,272,493 -54,037,761,489
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -9,100,158,334 -9,100,158,334 -9,100,158,334
- LNST chưa phân phối kỳ này -20,246,441,826 -46,018,114,159 -44,937,603,155
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,302,339,177,391 2,265,960,276,285 2,265,583,755,223 2,263,532,039,756
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.