MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 45,477,936,923 58,213,532,649 271,763,719,050 88,861,479,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 45,477,936,923 58,213,532,649 271,763,719,050 88,861,479,351
4. Giá vốn hàng bán 37,422,239,421 47,710,916,694 197,834,476,010 75,431,283,944
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 8,055,697,502 10,502,615,955 73,929,243,040 13,430,195,407
6. Doanh thu hoạt động tài chính 114,787,538 347,062,979 1,484,830,169 3,285,589,577
7. Chi phí tài chính 288,715,884 274,327,567 4,007,831,197 6,625,273
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 180,635,000 1,557,720,373 33,791,323,093 4,940,089,937
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,446,996,222 4,502,758,286 8,223,758,923 5,776,381,178
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,254,137,934 4,514,872,708 29,391,159,996 5,992,688,596
12. Thu nhập khác 457,636,965 279,090,909 2,001,386,905 3,792,790,684
13. Chi phí khác 407,793,171 614,255,803 500,690,273 3,410,136,994
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 49,843,794 -335,164,894 1,500,696,632 382,653,690
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,303,981,728 4,179,707,814 30,891,856,628 6,375,342,286
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 834,308,372 1,281,427,014 8,316,673,250 2,000,433,254
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,469,673,356 2,898,280,800 22,575,183,378 4,374,909,032
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,820,451,237 2,032,620,933 13,045,733,326 2,134,411,344
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 649,222,119 865,659,867 9,529,450,052 2,240,497,688
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.