MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Khí Việt Nam-CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,042,648,640,474 22,153,384,035,171 22,603,622,817,744 23,314,997,603,580
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27,223,345,010 33,007,044,207
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 24,042,648,640,474 22,126,160,690,161 22,570,615,773,537 23,314,997,603,580
4. Giá vốn hàng bán 19,699,873,068,605 18,444,528,562,828 18,512,336,516,353 19,623,882,865,000
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,342,775,571,869 3,681,632,127,333 4,058,279,257,184 3,691,114,738,580
6. Doanh thu hoạt động tài chính 598,486,949,160 594,196,246,031 544,174,987,204 462,936,897,559
7. Chi phí tài chính 95,220,051,108 278,491,969,211 137,770,087,314 181,218,276,653
- Trong đó: Chi phí lãi vay 62,362,003,722 109,925,461,445 108,404,069,269
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 9,977,891,951 8,629,461,831 8,691,303,169 -221,264,531
9. Chi phí bán hàng 546,445,908,309 661,570,491,796 699,752,578,635 585,203,252,226
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 306,082,777,124 336,197,063,220 405,845,159,047 217,952,939,421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 4,003,491,676,439 3,008,198,310,968 3,367,777,722,561 3,169,455,903,308
12. Thu nhập khác -3,033,208,020 5,457,820,623 2,875,370,494 1,720,467,633
13. Chi phí khác 1,394,079,388 4,633,553,139 5,832,616,059 569,740,834
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -4,427,287,408 824,267,484 -2,957,245,565 1,150,726,799
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,999,064,389,031 3,009,022,578,452 3,364,820,476,996 3,170,606,630,107
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 792,633,120,067 604,215,927,411 575,051,993,689 620,219,873,816
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10,398,464,763 545,893,030 13,795,687,242 6,781,338,988
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 3,196,032,804,201 2,404,260,758,011 2,775,972,796,065 2,543,605,417,303
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 3,155,589,859,554 2,377,167,759,593 2,723,017,281,390 2,511,656,345,896
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 40,442,944,647 27,092,998,418 52,955,514,675 31,949,071,407
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,602 1,218 1,165 1,093
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.