MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Khí Việt Nam-CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 62,984,581,522,290 59,128,795,405,771 62,217,752,152,939 66,458,956,267,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,499,180,008,661 10,851,522,950,436 5,668,895,193,049 6,074,928,497,007
1. Tiền 1,765,180,008,661 2,012,952,669,180 1,156,470,360,119 2,287,828,497,007
2. Các khoản tương đương tiền 10,734,000,000,000 8,838,570,281,256 4,512,424,832,930 3,787,100,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,268,090,837,474 28,908,511,156,004 35,084,645,516,061 36,537,764,078,954
1. Chứng khoán kinh doanh 35,084,645,516,061
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28,268,090,837,474 28,908,511,156,004 36,537,764,078,954
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,124,804,781,622 16,197,071,467,486 16,865,314,290,394 20,907,182,025,286
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,846,264,910,264 11,783,805,591,469 12,541,281,232,880 14,139,281,156,881
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 341,453,441,425 365,609,492,276 264,140,292,943 386,651,694,501
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 4,910,282,093,910
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,761,349,951,663 5,001,327,005,627 7,234,906,142,916
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -824,263,521,730 -953,670,621,886 -850,389,329,339 -853,656,969,012
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,338,732,917,047 2,397,612,205,402 3,944,544,425,746 2,539,448,444,443
1. Hàng tồn kho 2,413,138,997,760 2,472,018,286,115 4,069,874,528,094 2,664,778,546,791
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -74,406,080,713 -74,406,080,713 -125,330,102,348 -125,330,102,348
V.Tài sản ngắn hạn khác 753,772,977,486 774,077,626,443 654,352,727,689 399,633,221,512
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 68,739,370,420 61,064,833,679 60,533,414,354 69,043,535,430
2. Thuế GTGT được khấu trừ 630,477,451,758 660,095,477,298 547,765,432,305 298,231,336,108
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 54,556,155,308 52,917,315,466 46,053,881,030 32,358,349,974
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 25,262,511,201,472 25,509,715,401,551 25,536,703,177,509 25,316,981,045,701
I. Các khoản phải thu dài hạn 149,494,096,197 156,742,132,220 318,104,299,805 347,556,387,321
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 63,250,882,011 66,188,762,050 75,492,428,136 73,329,146,855
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 86,243,214,186 90,553,370,170 242,611,871,669 274,227,240,466
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 15,130,118,508,739 19,554,745,676,519 19,532,137,951,089 19,160,343,223,363
1. Tài sản cố định hữu hình 14,754,151,782,209 19,179,761,423,855 19,144,905,041,836 18,780,730,289,557
- Nguyên giá 57,588,798,810,931 62,733,893,268,136 63,430,842,474,117 63,677,159,617,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,834,647,028,722 -43,554,131,844,281 -44,285,937,432,281 -44,896,429,328,399
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 375,966,726,530 374,984,252,664 387,232,909,253 379,612,933,806
- Nguyên giá 622,794,744,002 629,534,657,913 645,743,375,195 646,877,776,273
- Giá trị hao mòn lũy kế -246,828,017,472 -254,550,405,249 -258,510,465,942 -267,264,842,467
III. Bất động sản đầu tư 32,404,735,973 32,065,687,765 31,726,639,557 31,387,591,349
- Nguyên giá 38,867,115,741 38,867,115,741 38,867,115,741 38,867,115,741
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,462,379,768 -6,801,427,976 -7,140,476,184 -7,479,524,392
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,534,445,518,057 1,792,391,843,167 1,780,813,510,170 1,828,801,674,812
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,534,445,518,057 1,792,391,843,167 1,780,813,510,170 1,828,801,674,812
V. Đầu tư tài chính dài hạn 414,941,031,199 389,319,518,294 398,010,821,463 400,516,305,773
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 404,941,031,199 379,319,518,294 388,010,821,463 390,516,305,773
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -25,000,000,000 -25,000,000,000 -2,500,000,000 -25,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,001,107,311,307 3,584,450,543,586 3,475,909,955,425 3,548,375,863,083
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,956,410,565,017 3,533,987,610,563 3,435,836,263,150 3,512,518,042,490
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 44,696,746,290 50,462,933,023 40,073,692,275 35,857,820,593
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88,247,092,723,762 84,638,510,807,322 87,754,455,330,448 91,775,937,312,903
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 20,796,045,269,697 21,967,229,962,854 22,455,835,056,055
I. Nợ ngắn hạn 12,546,218,422,492 13,584,866,678,486 14,971,948,871,764
1. Phải trả người bán ngắn hạn 5,041,498,311,733 4,489,727,870,157 7,137,955,519,190 6,767,602,635,670
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 121,606,184,768 115,132,352,729 119,146,697,342 136,927,958,863
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,190,653,100,547 1,142,683,063,303 650,741,105,663 1,004,039,575,225
4. Phải trả người lao động 267,615,917,364 285,632,203,621 385,542,736,783 241,360,175,417
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,594,018,453,378 3,337,326,474,156 2,844,331,963,463 3,440,944,072,252
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 123,240,532,539 2,458,642,824 1,035,646,108,508 2,223,910,134,469
9. Phải trả ngắn hạn khác 743,160,367,897 2,743,025,062,649 624,739,245,695 629,950,074,572
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 858,679,168,972 897,011,307,486 1,604,782,571,952 1,497,790,878,710
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 605,746,385,294 571,869,701,561 569,062,923,168 491,655,668,146
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 8,249,826,847,205 8,382,363,284,368 7,483,886,184,291 7,441,484,924,702
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19,390,404,783 19,390,404,783 19,822,419,815 18,742,382,235
7. Phải trả dài hạn khác 149,789,131,652 159,737,799,639 156,066,914,797 144,824,135,259
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,177,506,554,059 5,293,932,973,491 4,270,501,721,940 4,233,471,022,988
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 270,507,723,802 276,301,987,266 279,708,433,761 285,096,848,249
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,632,071,375,367 2,632,488,461,647 2,757,275,036,436 2,759,691,242,065
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 561,657,542 511,657,542 511,657,542 -340,706,094
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 67,451,047,454,065 62,671,280,844,468 65,298,620,274,393
I. Vốn chủ sở hữu 67,451,047,454,065 62,671,280,844,468 65,298,620,274,393
1. Vốn góp của chủ sở hữu 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 22,967,398,470,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 22,967,398,470,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 210,679,541,297 210,679,541,297 246,727,266 246,727,266
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 191,518,297,085 236,959,539,600 282,322,856,474 282,322,856,474
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,627,271,883,765 27,581,824,673,348 23,919,001,668,407 23,919,001,668,407
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,883,617,297,033 14,309,167,502,728 16,879,761,088,028
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,471,036,723,883 5,566,051,637,159 5,461,127,074,863
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,412,580,573,150 8,743,115,865,569 11,418,634,013,165
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,398,460,434,885 1,193,149,587,495 1,249,889,464,218 1,282,420,988,510
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88,247,092,723,762 84,638,510,807,322 87,754,455,330,448
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.