MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 804,721,349,820 956,339,389,186 1,021,510,487,056 1,222,108,891,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,856,888,233 78,521,536,828 114,037,664,095 186,196,786,544
1. Tiền 18,356,888,233 17,021,536,828 34,037,664,095 78,196,786,544
2. Các khoản tương đương tiền 16,500,000,000 61,500,000,000 80,000,000,000 108,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,388,003,000 74,554,650,800 65,037,846,637 104,620,407,487
1. Chứng khoán kinh doanh 723,320,938 723,320,938 723,320,938 723,320,938
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -435,317,938 -268,670,138 -144,829,938 -143,175,938
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 88,100,000,000 74,100,000,000 64,459,355,637 104,040,262,487
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 548,665,545,739 558,953,689,765 638,365,417,799 817,405,411,247
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 425,426,720,890 401,317,249,774 511,179,343,200 773,816,687,135
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 89,217,864,713 118,877,391,698 83,245,028,745 37,936,143,053
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9,732,000,000 6,732,000,000 18,532,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 65,510,411,747 73,248,499,904 72,844,177,465 75,132,934,553
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41,221,451,611 -41,221,451,611 -47,435,131,611 -69,480,353,494
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 126,579,247,816 228,524,661,795 199,090,711,869 108,832,821,292
1. Hàng tồn kho 126,579,247,816 228,524,661,795 199,090,711,869 108,832,821,292
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,231,665,032 15,784,849,998 4,978,846,656 5,053,464,595
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,315,234,806 1,109,463,690 669,299,939 328,864,512
2. Thuế GTGT được khấu trừ 4,914,924,925 14,673,881,007 4,308,041,416 3,946,821,600
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,505,301 1,505,301 1,505,301 777,778,483
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 332,005,260,569 330,382,894,882 351,618,436,896 601,042,424,351
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,052,500,000 6,052,500,000 6,052,500,000 56,114,765,957
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000 8,900,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 52,500,000 52,500,000 52,500,000 47,214,765,957
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 68,493,105,943 66,934,713,827 67,449,571,263 89,960,658,765
1. Tài sản cố định hữu hình 64,815,162,865 63,446,602,023 64,151,290,733 79,480,726,090
- Nguyên giá 150,625,554,801 149,030,695,888 151,223,064,895 169,592,550,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,810,391,936 -85,584,093,865 -87,071,774,162 -90,111,824,416
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,677,943,078 3,488,111,804 3,298,280,530 10,479,932,675
- Nguyên giá 10,262,199,565 9,418,265,829 9,418,265,829 16,865,954,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,584,256,487 -5,930,154,025 -6,119,985,299 -6,386,021,662
III. Bất động sản đầu tư 5,568,361,635 5,568,361,635 5,568,361,635 8,420,642,762
- Nguyên giá 6,744,124,331 6,744,124,331 6,744,124,331 18,171,592,354
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,175,762,696 -1,175,762,696 -1,175,762,696 -9,750,949,592
IV. Tài sản dở dang dài hạn 246,601,885 246,601,885 246,601,885 1,568,938,941
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 246,601,885 246,601,885 246,601,885 1,568,938,941
V. Đầu tư tài chính dài hạn 245,299,600,006 246,339,984,074 266,398,800,398 121,532,664,680
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 128,178,916,810 129,219,300,878 131,426,466,702 45,140,666,319
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 123,357,748,457 123,357,748,457 141,209,398,957 81,061,669,380
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -6,237,065,261 -6,237,065,261 -6,237,065,261 -4,669,671,019
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 6,345,091,100 5,240,733,461 5,902,601,715 323,444,753,246
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,130,234,245 5,039,705,924 5,715,403,496 322,918,698,433
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 214,856,855 201,027,537 187,198,219 526,054,813
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,136,726,610,389 1,286,722,284,068 1,373,128,923,952 1,823,151,315,516
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 221,980,473,576 368,672,575,971 420,569,982,548 670,438,826,733
I. Nợ ngắn hạn 212,825,300,091 362,320,130,378 407,257,016,955 585,705,971,527
1. Phải trả người bán ngắn hạn 164,405,829,307 176,085,703,118 267,940,116,595 475,345,854,731
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 16,511,171,991 83,819,206,086 14,870,145,401 20,148,249,408
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,764,324,914 2,437,627,143 9,167,474,748 18,424,351,495
4. Phải trả người lao động 5,300,437,115 5,244,786,038 5,132,349,628 9,697,835,428
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,971,221,064 264,730,566 315,957,290 714,862,703
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,029,631,395 1,904,357,698 2,261,033,267 6,033,264,089
9. Phải trả ngắn hạn khác 11,709,534,235 11,564,790,822 4,880,925,230 5,464,353,509
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,210,297,238 75,555,902,745 96,403,236,021 42,456,036,515
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,597,191,288 520,658,145 1,152,630,145 2,295,434,584
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,325,661,544 4,922,368,017 5,133,148,630 5,125,729,065
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 9,155,173,485 6,352,445,593 13,312,965,593 84,732,855,206
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,507,289,700 2,507,289,700 9,437,809,700 9,881,829,700
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 66,918,540,513
12. Dự phòng phải trả dài hạn 6,647,883,785 3,845,155,893 3,875,155,893 7,932,484,993
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 914,746,136,813 918,049,708,097 952,558,941,404 1,152,712,488,783
I. Vốn chủ sở hữu 914,746,136,813 918,049,708,097 952,558,941,404 1,152,712,488,783
1. Vốn góp của chủ sở hữu 587,788,430,000 587,788,430,000 587,788,430,000 822,900,770,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 587,788,430,000 587,788,430,000 587,788,430,000 822,900,770,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 85,409,783,716 85,409,783,716 85,409,783,716 10,632,929,670
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 41,410,255,576 41,410,255,576 41,410,255,576 11,853,591,852
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,200,000,000 5,200,000,000 5,200,000,000 5,200,000,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 169,892,317,122 172,417,278,932 193,976,285,336 123,189,273,912
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 166,300,672,038 164,587,467,343 156,281,949,057 46,052,533,755
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,591,645,083 7,829,811,589 37,694,336,279 77,136,740,157
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 25,045,350,399 25,823,959,873 38,774,186,776 178,935,923,349
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,136,726,610,389 1,286,722,284,068 1,373,128,923,952 1,823,151,315,516
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.