MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 100,781,345,699 115,777,288,856 114,977,893,219 121,657,500,357
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47,505,455 16,830,868
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 100,733,840,244 115,760,457,988 114,977,893,219 121,657,500,357
4. Giá vốn hàng bán 74,739,602,264 79,271,909,027 71,020,435,311 83,358,424,864
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 25,994,237,980 36,488,548,961 43,957,457,908 38,299,075,493
6. Doanh thu hoạt động tài chính 132,890,868 170,831,149 174,882,178 177,534,557
7. Chi phí tài chính 2,057,245,406 2,013,689,608 1,758,000,879 1,613,005,333
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,057,245,406 2,013,689,608 1,758,000,879 1,613,005,333
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 8,633,149,495 7,859,851,498 19,579,650,290 6,950,456,610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,545,225,820 11,181,917,368 11,522,299,202 17,291,413,676
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 6,891,508,127 15,603,921,636 11,272,389,715 12,621,734,431
12. Thu nhập khác 770,980,122 509,788,619 468,698,707 1,013,310,722
13. Chi phí khác 38,286,800 31,334,600 90,323,850 386,936,709
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 732,693,322 478,454,019 378,374,857 626,374,013
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 7,624,201,449 16,082,375,655 11,650,764,572 13,248,108,444
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 883,840,691 1,810,773,739 1,333,840,754 1,649,965,729
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 6,740,360,758 14,271,601,916 10,316,923,818 11,598,142,715
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6,740,360,758 14,271,601,916 10,316,923,818
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.