MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2019 Quý 1- 2020 Quý 2- 2020 Quý 3- 2020 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 246,702,629,127 219,502,504,497 162,565,243,138 126,853,545,147
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,381,502,731 45,917,859,930 7,133,929,179 6,243,288,718
1. Tiền 38,381,502,731 45,917,859,930 7,133,929,179 6,243,288,718
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 64,624,456,631 68,529,626,898 68,248,934,487 47,448,400,316
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64,038,380,610 59,797,722,243 57,193,924,419 47,329,292,020
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 550,541,000 8,656,559,192 11,248,321,970 326,344,808
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,341,352,456 1,364,476,256 1,095,818,891 1,081,894,281
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,305,817,435 -1,289,130,793 -1,289,130,793 -1,289,130,793
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 135,862,194,409 98,702,534,043 80,120,528,443 65,846,641,538
1. Hàng tồn kho 140,819,077,231 103,659,416,865 85,077,411,265 78,907,177,629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,956,882,822 -4,956,882,822 -4,956,882,822 -13,060,536,091
V.Tài sản ngắn hạn khác 7,834,475,356 6,352,483,626 7,061,851,029 7,315,214,575
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 581,566,705 328,535,593 611,396,009 764,469,454
2. Thuế GTGT được khấu trừ 6,252,599,525 5,023,638,907 5,450,145,894 5,550,435,995
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,000,309,126 1,000,309,126 1,000,309,126 1,000,309,126
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 131,207,386,690 128,346,571,322 126,735,656,587 123,958,295,005
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 65,561,944,810 63,132,117,044 61,419,267,177 58,966,822,209
1. Tài sản cố định hữu hình 65,542,430,931 63,113,853,166 61,402,253,300 58,951,058,333
- Nguyên giá 217,302,249,632 217,302,249,632 216,771,972,417 216,616,563,310
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,759,818,701 -154,188,396,466 -155,369,719,117 -157,665,504,977
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 19,513,879 18,263,878 17,013,877 15,763,876
- Nguyên giá 35,000,000 35,000,000 35,000,000 35,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,486,121 -16,736,122 -17,986,123 -19,236,124
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 240,000,000 240,000,000 240,000,000 240,000,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 240,000,000 240,000,000 240,000,000 240,000,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn 64,651,224,940 64,470,181,158 64,562,458,523 64,378,225,692
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,113,129,137 2,932,085,355 3,024,362,720 2,840,129,889
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 61,538,095,803 61,538,095,803 61,538,095,803 61,538,095,803
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 754,216,940 504,273,120 513,930,887 373,247,104
1. Chi phí trả trước dài hạn 754,216,940 504,273,120 513,930,887 373,247,104
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377,910,015,817 347,849,075,819 289,300,899,725 250,811,840,152
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 238,620,454,336 217,034,176,190 158,446,424,024 133,454,398,678
I. Nợ ngắn hạn 236,072,616,789 216,591,344,913 158,006,592,747 133,226,567,401
1. Phải trả người bán ngắn hạn 53,958,570,969 46,332,921,128 49,878,677,660 33,396,208,565
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 366,260,125 3,233,713,992 475,818,760 337,756,140
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 275,078,413 934,152,275 1,147,730,210 1,612,547,934
4. Phải trả người lao động 4,152,552,276 2,376,387,894 2,815,662,929 2,749,690,563
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 557,768,311 360,267,631 169,000,000 97,130,190
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 12,526,114,114 12,613,491,285 13,204,641,478 13,012,971,209
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 163,900,344,327 150,731,515,494 89,820,320,135 81,584,921,225
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 335,928,254 8,895,214 494,741,575 435,341,575
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,547,837,547 442,831,277 439,831,277 227,831,277
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 173,750,000 124,750,000 121,750,000 121,750,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 742,081,277 318,081,277 318,081,277 106,081,277
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,632,006,270
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 139,289,561,481 130,814,899,629 130,854,475,701 117,357,441,474
I. Vốn chủ sở hữu 139,210,252,344 130,735,590,492 130,775,166,564 117,278,132,337
1. Vốn góp của chủ sở hữu 225,000,000,000 225,000,000,000 225,000,000,000 225,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 225,000,000,000 225,000,000,000 225,000,000,000 225,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 868,000,000 432,434,213 854,984,213 854,984,213
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -4,656,700,469 -4,656,700,469 -4,656,700,469 -4,656,700,469
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,765,118,311 3,705,170,178 3,581,061,429 3,862,117,752
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -105,940,606,426 -113,783,499,925 -111,225,400,998 -125,287,944,901
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18,159,571,962 -10,106,623,326 -7,872,804,777 -21,935,348,680
- LNST chưa phân phối kỳ này -87,781,034,464 -103,676,876,599 -103,352,596,221 -103,352,596,221
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 21,174,440,928 20,038,186,495 17,221,222,389 17,505,675,742
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79,309,137 79,309,137 79,309,137 79,309,137
1. Nguồn kinh phí 79,309,137 79,309,137 79,309,137 79,309,137
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377,910,015,817 347,849,075,819 289,300,899,725 250,811,840,152
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.