MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công trình 6 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,988,915,021 66,130,662,609 7,933,160,834 28,712,691,227
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 837,289,147 5,410,635 98,103,500
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 57,988,915,021 65,293,373,462 7,927,750,199 28,614,587,727
4. Giá vốn hàng bán 52,193,672,080 55,558,623,265 6,361,972,206 23,779,571,091
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,795,242,941 9,734,750,197 1,565,777,993 4,835,016,636
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,917,041 1,694,442 1,934,515 1,076,254
7. Chi phí tài chính 570,731,500 590,145,705 379,969,260 424,223,677
- Trong đó: Chi phí lãi vay 570,731,500 590,145,705 378,661,561 422,736,805
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 902,704,010 5,768,717,473 1,114,401,581 2,733,708,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 4,323,724,472 3,377,581,461 73,341,667 1,678,161,062
12. Thu nhập khác 40,000,000
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 40,000,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,323,724,472 3,377,581,461 113,341,667 1,678,161,062
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 4,323,724,472 3,377,581,461 113,341,667 1,678,161,062
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 4,323,724,472 3,377,581,461 113,341,667 1,678,161,062
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.