MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,015,629,385,832 1,127,425,462,343 1,144,775,777,825 1,084,746,536,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 77,203,116 79,567,176 77,365,585 84,943,103
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,015,552,182,716 1,127,345,895,167 1,144,698,412,240 1,084,661,593,184
4. Giá vốn hàng bán 979,910,184,418 1,063,405,986,418 1,098,853,751,608 1,032,383,923,439
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 35,641,998,298 63,939,908,749 45,844,660,632 52,277,669,745
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,561,399,855 594,564,671 691,412,671 420,798,963
7. Chi phí tài chính 950,170,150 67,011,174 665,071,501 702,867
- Trong đó: Chi phí lãi vay 66,301,370
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 31,968,343,906 41,552,359,879 32,779,630,386 42,202,934,070
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,707,948,873 5,513,597,088 2,948,251,624 5,828,424,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 576,935,224 17,401,505,279 10,143,119,792 4,666,407,052
12. Thu nhập khác 190,778 687,234,350 14,121,667,174 182,948
13. Chi phí khác 875,291 482,096,097 6,048 800
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -684,513 205,138,253 14,121,661,126 182,148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 576,250,711 17,606,643,532 24,264,780,918 4,666,589,200
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,076,322 3,709,398,007 4,910,822,064 1,012,409,322
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -93,491,481 -93,491,481 -93,491,481 -93,491,481
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 611,665,870 13,990,737,006 19,447,450,335 3,747,671,359
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 611,665,870 13,990,737,006 19,447,450,335 3,747,671,359
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 43 991 1,377 265
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.