1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
186,817,969,274 |
169,026,554,682 |
|
203,751,664,710 |
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
13,556,019,790 |
7,424,625,168 |
|
8,204,360,413 |
|
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
173,261,949,484 |
161,601,929,514 |
|
195,547,304,297 |
|
4. Giá vốn hàng bán |
75,552,658,409 |
81,911,725,746 |
|
79,696,102,900 |
|
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
97,709,291,075 |
79,690,203,768 |
|
115,851,201,397 |
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,920,960,080 |
15,555,444,644 |
|
2,323,365,915 |
|
7. Chi phí tài chính |
|
|
|
|
|
- Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng |
15,543,294,061 |
17,191,787,673 |
|
19,541,436,367 |
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
15,905,230,388 |
23,181,570,561 |
|
23,954,851,203 |
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
69,181,726,706 |
54,872,290,178 |
|
74,678,279,742 |
|
12. Thu nhập khác |
2,961,052,811 |
3,254,993,103 |
|
16,067,354,039 |
|
13. Chi phí khác |
2,286,672,948 |
4,733,702,925 |
|
2,068,757,756 |
|
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
674,379,863 |
-1,478,709,822 |
|
13,998,596,283 |
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
69,856,106,569 |
53,393,580,356 |
|
88,676,876,025 |
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
7,379,674,654 |
4,439,048,055 |
|
10,608,647,608 |
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
62,476,431,915 |
48,954,532,301 |
|
78,068,228,417 |
|
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
62,476,431,915 |
48,954,532,301 |
|
78,068,228,417 |
|
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|