MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy điện Bắc Hà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 83,501,030,413 199,757,641,001 132,679,956,065 70,963,454,119
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,337,639,092 48,604,601,492 70,049,778,358 28,417,560,849
1. Tiền 6,037,639,092 44,304,601,492 10,049,778,358 8,437,560,849
2. Các khoản tương đương tiền 4,300,000,000 4,300,000,000 60,000,000,000 19,980,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,769,645,276 150,995,541,091 62,236,431,662 42,388,394,852
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53,693,690,048 134,154,651,893 54,667,355,816 34,241,184,166
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 5,766,912,437 5,699,069,327 5,857,253,147 5,976,679,037
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9,000,000,000 9,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,309,042,791 2,141,819,871 1,711,822,699 2,170,531,649
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 393,746,045 157,498,418 393,746,045 157,498,418
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 393,746,045 157,498,418 393,746,045 157,498,418
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,535,518,358,517 1,510,229,344,017 1,484,940,329,517 1,459,651,315,017
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,535,518,358,517 1,510,229,344,017 1,484,940,329,517 1,459,651,315,017
1. Tài sản cố định hữu hình 1,535,518,358,517 1,510,229,344,017 1,484,940,329,517 1,459,651,315,017
- Nguyên giá 2,607,768,668,981 2,607,768,668,981 2,607,768,668,981 2,607,768,668,981
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,072,250,310,464 -1,097,539,324,964 -1,122,828,339,464 -1,148,117,353,964
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,619,019,388,930 1,709,986,985,018 1,617,620,285,582 1,530,614,769,136
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 855,139,663,008 852,882,100,320 731,182,521,049 647,740,441,747
I. Nợ ngắn hạn 168,273,488,356 166,015,925,668 191,320,346,397 107,878,267,095
1. Phải trả người bán ngắn hạn 2,878,189,295 2,750,429,451 2,891,444,339 2,585,023,156
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,677,628,915
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,168,317,343 34,029,636,377 14,131,552,188 6,876,595,552
4. Phải trả người lao động 861,806,088 834,199,620 889,880,197 976,082,553
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,571,176,779 9,771,176,779 15,035,545,526 5,837,158,394
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 78,568,430,391 89,242,498,673 5,752,162,073 15,104,866,085
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 68,054,547,554 28,216,963,862 151,448,741,168 72,649,891,534
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,171,020,906 1,171,020,906 1,171,020,906 1,171,020,906
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 686,866,174,652 686,866,174,652 539,862,174,652 539,862,174,652
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 686,866,174,652 686,866,174,652 539,862,174,652 539,862,174,652
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 763,879,725,922 857,104,884,698 886,437,764,533 882,874,327,389
I. Vốn chủ sở hữu 763,879,725,922 857,104,884,698 886,437,764,533 882,874,327,389
1. Vốn góp của chủ sở hữu 660,000,000,000 660,000,000,000 660,000,000,000 660,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 660,000,000,000 660,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,339,188,153 7,339,188,153 7,339,188,153 7,339,188,153
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 96,540,537,769 189,765,696,545 219,098,576,380 215,535,139,236
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 96,540,537,769 215,535,139,236
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,619,019,388,930 1,709,986,985,018 1,617,620,285,582 1,530,614,769,136
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.