Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Container Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 392,772,704,527 428,963,773,612 458,571,592,590 435,363,723,104
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 392,772,704,527 428,963,773,612 458,571,592,590 435,363,723,104
   4. Giá vốn hàng bán 297,909,193,211 319,184,396,028 324,216,719,101 316,583,790,490
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 94,863,511,316 109,779,377,584 134,354,873,489 118,779,932,614
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,598,848,776 3,355,937,580 2,940,866,518 2,584,894,625
   7. Chi phí tài chính 1,113,910,588 235,373,740 519,994,313 249,577,672
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 639,136,942 88,941,975 43,379,185 90,420,832
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,998,000,000 161,250,000
   9. Chi phí bán hàng 12,187,399,650 12,231,784,988 15,696,317,595 15,631,864,303
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,161,924,615 16,980,806,030 29,030,871,209 17,095,836,248
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 73,997,125,239 83,687,350,406 92,209,806,890 88,387,549,016
   12. Thu nhập khác 139,782,149 2,798,527,227 2,658,569,622 1,332,349,465
   13. Chi phí khác 321,539,659 369,078,249 331,738,888 912,550,060
   14. Lợi nhuận khác -181,757,510 2,429,448,978 2,326,830,734 419,799,405
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,815,367,729 86,116,799,384 94,536,637,624 88,807,348,421
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,366,800,919 7,838,583,909 17,136,326,591 11,955,801,717
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 37,454,709
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,448,566,810 78,278,215,475 77,362,856,324 76,851,546,704
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,364,451,620 13,841,639,415 13,700,282,038 13,397,470,133
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 56,084,115,190 64,436,576,060 63,662,574,286 63,454,076,571
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức