Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Hàng không VietJet (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,925,759,710,091 7,230,230,374,771 4,969,817,152,005 2,809,498,694,891
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,925,759,710,091 7,230,230,374,771 4,969,817,152,005 2,809,498,694,891
   4. Giá vốn hàng bán 12,600,977,917,699 8,071,255,537,705 5,078,742,328,404 3,421,461,737,420
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,324,781,792,392 -841,025,162,934 -108,925,176,399 -611,963,042,529
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 117,629,145,773 548,458,836,198 1,174,224,607,692 92,530,513,337
   7. Chi phí tài chính 187,129,808,126 313,862,855,309 143,974,247,477 138,034,872,570
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 110,283,896,254 121,740,414,263 110,489,580,615 102,004,364,989
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -41,936,521,191 -25,400,184,160 -39,911,390,840 -28,098,651,250
   9. Chi phí bán hàng 278,175,611,670 226,849,720,793 170,366,195,632 156,727,134,736
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 137,213,949,417 112,351,104,948 85,461,267,194 85,566,523,866
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 797,955,047,761 -971,030,191,946 625,586,330,150 -927,859,711,614
   12. Thu nhập khác 7,125,002,511 9,542,213,506 413,500,148,754 4,600,708,831
   13. Chi phí khác 253,149,148 4,279,279,060 262,126,195 7,737,015,167
   14. Lợi nhuận khác 6,871,853,363 5,262,934,446 413,238,022,559 -3,136,306,336
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 804,826,901,124 -965,767,257,500 1,038,824,352,709 -930,996,017,950
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 161,264,917,473 18,368,316,325
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 104,737,324,896 23,677,779,082 -42,643,892,210 40,251,548,720
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 538,824,658,755 -989,445,036,582 1,063,099,928,594 -971,247,566,670
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,575,513,075 -54,174,276 559,827,570 108,555,377
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 537,249,145,680 -989,390,862,306 1,062,540,101,024 -971,356,122,047
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,026 -1,850 1,962 -1,855
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức