Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Hàng không VietJet (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,808,144,357,949 22,550,649,471,812 24,496,625,289,704 27,353,003,817,452
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,413,573,361,917 2,298,775,806,473 3,054,995,683,706 2,054,231,746,882
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 994,000,000,000 419,000,000,000 604,000,000,000 1,282,010,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,339,426,388,480 18,907,398,112,367 19,907,228,134,374 23,069,700,170,412
4. Hàng tồn kho 760,919,281,922 679,882,809,195 686,565,424,536 701,315,926,654
5. Tài sản ngắn hạn khác 300,225,325,630 245,592,743,777 243,836,047,088 245,745,973,504
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 23,584,364,727,989 22,753,771,934,233 22,591,631,380,013 20,144,806,418,136
1. Các khoản phải thu dài hạn 14,784,259,222,748 15,501,406,488,782 15,410,005,431,192 13,356,427,788,357
2. Tài sản cố định 740,426,680,388 841,066,131,988 850,496,391,339 833,920,473,662
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 738,283,912,782 785,340,638,606 788,714,653,737 830,989,640,441
5. Đầu tư tài chính dài hạn 215,973,206,218 215,973,206,218 215,973,206,218 195,019,065,926
6. Tài sản dài hạn khác 7,105,421,705,853 5,409,985,468,639 5,326,441,697,527 4,928,449,449,750
     Tổng cộng tài sản 48,392,509,085,938 45,304,421,406,045 47,088,256,669,717 47,497,810,235,588
     I - NỢ PHẢI TRẢ 33,399,563,006,699 31,321,653,610,046 32,108,450,284,523 32,868,244,422,153
1. Nợ ngắn hạn 17,542,188,175,954 19,962,301,744,502 20,993,063,649,464 22,154,221,976,441
2. Nợ dài hạn 15,857,374,830,745 11,359,351,865,544 11,115,386,635,059 10,714,022,445,712
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,992,946,079,239 13,982,767,795,999 14,979,806,385,194 14,629,565,813,435
I. Vốn chủ sở hữu 14,992,946,079,239 13,982,767,795,999 14,979,806,385,194 14,629,565,813,435
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 48,392,509,085,938 45,304,421,406,045 47,088,256,669,717 47,497,810,235,588