Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cà phê Việt Nam - Công ty TNHH MTV (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,125,747,441,995
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,423,545,306
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,124,323,896,689
   4. Giá vốn hàng bán 3,022,471,214,724
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 101,852,681,965
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 587,487,049,685
   7. Chi phí tài chính 96,294,613,398
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 76,995,128,367
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 51,570,208,797
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 427,551,452,219
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 113,923,457,236
   12. Thu nhập khác 164,170,237,006
   13. Chi phí khác 146,898,293,026
   14. Lợi nhuận khác 17,271,943,980
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 131,195,401,216
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,009,801,718
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15,224,433,041
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 89,961,166,457
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 92,574,575
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 89,868,591,882
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức