Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mê Ca Vneco (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 115,181,818 847,000,000 931,700,000 965,580,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 115,181,818 847,000,000 931,700,000 965,580,000
   4. Giá vốn hàng bán 815,581,175 266,152,584 266,152,584 266,152,584
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -700,399,357 580,847,416 665,547,416 699,427,416
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,584,303 302,269 242,804 195,109
   7. Chi phí tài chính 618,805,124 350,583,334 323,172,500 281,283,334
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 618,805,124 350,583,334 323,172,500 281,283,334
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 77,000,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 968,391,203 333,211,656 259,822,111 282,903,763
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,286,011,381 -179,645,305 82,795,609 135,435,428
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 294,491,079 28,445,702 116,803,466
   14. Lợi nhuận khác -294,491,079 -28,445,702 -116,803,466
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,580,502,460 -208,091,007 -34,007,857 135,435,428
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,091,265
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,615,593,725 -208,091,007 -34,007,857 135,435,428
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,615,593,725 -208,091,007 -34,007,857 135,435,428
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -290 -23 -04 15
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -290 -23 -04 15
   21. Cổ tức