Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 32,760,454,724 32,896,100,842 32,425,972,928 31,685,934,850
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 798,415,500 4,517,261,966 291,666,055 281,414,945
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,813,789,951 24,211,914,219 27,749,012,772 26,746,626,205
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,749,894,441 2,717,662,487 3,411,213,987 3,418,433,470
4. Hàng tồn kho 1,398,354,832 1,449,262,170 974,080,114 1,234,344,830
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,115,400
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,226,039,771 3,208,117,569 3,200,649,285 2,840,568,591
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 3,109,804,436 3,022,347,325 2,988,678,279 2,572,506,675
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 116,235,335 185,770,244 211,971,006 268,061,916
     Tổng cộng tài sản 35,986,494,495 36,104,218,411 35,626,622,213 34,526,503,441
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,637,956,814 1,683,859,428 1,726,280,461 923,072,365
1. Nợ ngắn hạn 1,637,956,814 1,683,859,428 1,726,280,461 923,072,365
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 34,348,537,681 34,420,358,983 33,900,341,752 33,603,431,076
I. Vốn chủ sở hữu 34,348,537,681 34,420,358,983 33,900,341,752 33,603,431,076
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 35,986,494,495 36,104,218,411 35,626,622,213 34,526,503,441