Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Nước sạch Sông Đà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 413,890,552,682 468,566,783,015 540,072,757,601 533,800,750,131
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 413,890,552,682 468,566,783,015 540,072,757,601 533,800,750,131
   4. Giá vốn hàng bán 189,152,128,561 200,669,543,675 260,781,184,337 272,060,315,145
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 224,738,424,121 267,897,239,340 279,291,573,264 261,740,434,986
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,615,586,745 2,974,551,450 1,709,820,925 2,209,931,872
   7. Chi phí tài chính 12,823,801,151 6,457,574,467 26,749,907,580 26,558,254,293
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,479,017,143 6,437,232,584 16,577,594,630 36,634,043,551
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 589,569,406 807,759,304 2,036,940,807 1,487,227,736
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,903,744,335 33,163,567,823 30,507,008,743 29,836,721,441
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 179,036,895,974 230,442,889,196 221,707,537,059 206,068,163,388
   12. Thu nhập khác 32,000,000 274,609,091 869,011,874 743,588,385
   13. Chi phí khác 449,657 260,780,355 77,175,624,729 1,286,150,124
   14. Lợi nhuận khác 31,550,343 13,828,736 -76,306,612,855 -542,561,739
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 179,068,446,317 230,456,717,932 145,400,924,204 205,525,601,649
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,176,424,604 11,879,375,368 7,572,869,519 10,627,753,065
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 169,892,021,713 218,577,342,564 137,828,054,685 194,897,848,584
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 169,892,021,713 218,577,342,564 137,828,054,685 194,897,848,584
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,398 2,830 1,838 2,599
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,830 1,838 2,599
   21. Cổ tức