Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hòa (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,669,421,957 56,533,993,604 56,426,307,268 48,697,561,285
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,669,421,957 56,533,993,604 56,426,307,268 48,697,561,285
   4. Giá vốn hàng bán 45,733,737,316 41,826,299,871 42,899,731,885 36,617,033,656
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,935,684,641 14,707,693,733 13,526,575,383 12,080,527,629
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 175,990,238 431,687,695 573,390,434 730,358,302
   7. Chi phí tài chính 46,842,915 20,432,735 16,217,597 47,439,255
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,360,863,320 1,963,538,472 881,926,395 764,131,988
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,300,260,933 11,150,099,471 11,148,472,746 10,345,259,146
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 403,707,711 2,005,310,750 2,053,349,079 1,654,055,542
   12. Thu nhập khác 31,208,821 2,146,318 1,281 462
   13. Chi phí khác 33,789,615 14,670,275 3,000,001 436,340,414
   14. Lợi nhuận khác -2,580,794 -12,523,957 -2,998,720 -436,339,952
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 401,126,917 1,992,786,793 2,050,350,359 1,217,715,590
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 401,126,917 1,992,786,793 2,050,350,359 1,217,715,590
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 401,126,917 1,992,786,793 2,050,350,359 1,217,715,590
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 138 687 707 420
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 687 707 420
   21. Cổ tức