Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Cho thuê máy bay Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2008 2009 2010 2011 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 84,723,849,000 251,100,812,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 84,723,849,000 251,100,812,000
   4. Giá vốn hàng bán 63,112,562,000 176,940,799,000
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,611,287,000 74,160,013,000
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 37,176,726,000 66,377,345,000 145,353,546,000
   7. Chi phí tài chính 3,728,000 39,317,983,000 166,752,770,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Chi phí bán hàng
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,461,520,000 18,206,642,000 30,897,392,000
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,711,478,000 30,464,007,000 21,863,397,000
   11. Thu nhập khác 3,587,801,000 4,569,784,000 390,807,000
   12. Chi phí khác 107,000
   13. Lợi nhuận khác 3,587,694,000 4,569,784,000 390,807,000
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,299,172,000 35,033,791,000 22,254,204,000
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,239,094,000
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,877,706,000 12,136,453,000 22,254,204,000
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,182,372,000 22,897,338,000
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 23,182,372,000 22,897,338,000
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu