Báo cáo tài chính / CTCP Cho thuê máy bay Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2008 2009 2010 2011 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 516,101,527,000 98,344,195,000 2,354,363,106,000
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 393,712,089,000 30,617,875,000 196,342,753,000
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,050,000,000 63,210,843,000 13,422,656,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,884,187,000 2,018,852,000 2,141,153,760,000
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,455,251,000 2,496,625,000 3,443,937,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 773,371,798,000 3,711,261,425,000 3,386,130,506,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 1,893,814,000 1,955,658,603,000 1,918,004,701,000
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 767,477,984,000 1,751,602,822,000 1,464,125,805,000
     Tổng cộng tài sản 1,289,473,325,000 3,809,605,620,000 5,740,493,612,000
     I - NỢ PHẢI TRẢ 304,069,127,000 2,800,817,334,000 4,277,985,891,000
1. Nợ ngắn hạn 2,374,921,000 202,923,161,000 354,111,137,000
2. Nợ dài hạn 301,694,206,000 2,597,894,173,000 3,923,874,754,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 985,404,198,000 1,008,788,286,000 1,462,507,721,000
1. Vốn chủ sở hữu 985,404,198,000 1,008,788,286,000 1,462,507,721,000
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,289,473,325,000 3,809,605,620,000 5,740,493,612,000