Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,500,615,467,042 1,927,471,379,851
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 444,073,054,931 140,279,769,068
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 805,030,400,000 800,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 830,862,927,226 722,523,300,493
4. Hàng tồn kho 405,340,914,448 243,123,057,841
5. Tài sản ngắn hạn khác 15,308,170,437 21,545,252,449
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,855,882,846,281 7,381,322,403,591
1. Các khoản phải thu dài hạn 257,011,741,162 262,739,108,668
2. Tài sản cố định 63,821,704,773 59,543,730,761
3. Bất động sản đầu tư 117,459,904,605 110,157,319,246
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,185,113,128,466 2,126,626,936,197
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,195,618,056,687 4,792,191,269,929
6. Tài sản dài hạn khác 36,858,310,588 30,064,038,790
     Tổng cộng tài sản 9,356,498,313,323 9,308,793,783,442
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,130,729,231,395 1,233,344,693,804
1. Nợ ngắn hạn 453,490,385,253 723,804,664,910
2. Nợ dài hạn 677,238,846,142 509,540,028,894
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,225,769,081,928 8,075,449,089,638
I. Vốn chủ sở hữu 8,225,769,081,928 8,075,449,089,638
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 9,356,498,313,323 9,308,793,783,442