Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,263,122,742 20,962,963,103 52,702,650,562 43,009,331,004
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,263,122,742 20,962,963,103 52,702,650,562 43,009,331,004
   4. Giá vốn hàng bán 16,555,212,591 18,906,139,488 23,686,883,390 16,914,177,354
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,707,910,151 2,056,823,615 29,015,767,172 26,095,153,650
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,960,033 426,420 5,572,403 4,004,729
   7. Chi phí tài chính 17,228,562,156 17,180,097,246 18,880,346,518 15,997,092,251
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 17,228,562,156 17,180,097,246 18,880,346,518 15,997,092,251
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,366,473,399 964,249,598 1,128,245,025 1,198,204,004
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -16,861,165,371 -16,087,096,809 9,012,748,032 8,903,862,124
   12. Thu nhập khác 32,151,893 192,305,598 -190,782,456 738,000
   13. Chi phí khác 183,411,073 23,660,394 1,137,562,435 24,120,383
   14. Lợi nhuận khác -151,259,180 168,645,204 -1,328,344,891 -23,382,383
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,012,424,551 -15,918,451,605 7,684,403,141 8,880,479,741
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 225,424,446 -317,800,705 653,605,508
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,134,207,398
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -17,237,848,997 -15,918,451,605 5,867,996,448 8,226,874,233
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -179,421,472 -187,978,967 76,021,063 48,632,534
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -17,058,427,525 -15,730,472,638 5,791,975,385 8,178,241,699
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 287
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức