Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xi măng Tiên Sơn Hà Tây (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,354,121,708 26,421,615,142 11,286,638,820 8,900,904,008
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 853,478,100 4,531,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,354,121,708 26,421,615,142 10,433,160,720 8,896,373,008
   4. Giá vốn hàng bán 9,570,977,033 27,235,952,528 9,979,747,934 7,808,378,002
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -216,855,325 -814,337,386 453,412,786 1,087,995,006
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 47,014,902 142,183,539 47,994,757 49,766,207
   7. Chi phí tài chính 163,786,070 472,408,211 182,216,423 42,698,480
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 311,219,363
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 765,254,765 1,604,640,465 447,171,370
   9. Chi phí bán hàng 1,294,306,272 2,982,726,061 3,625,430,199 431,395,740
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 841,332,293
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,393,187,530 -5,731,928,584 -3,753,410,449 -177,665,300
   12. Thu nhập khác 1,103,272,727 2,779,027,273 175,776,833 22,250,000
   13. Chi phí khác 914,927,101 218,170,203
   14. Lợi nhuận khác 1,103,272,727 1,864,100,172 -42,393,370 22,250,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,289,914,803 -3,867,828,412 -3,795,803,819 -155,415,300
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,289,914,803 -3,867,828,412 -3,795,803,819 -155,415,300
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,289,914,803 -3,867,828,412 -3,795,803,819 -155,415,300
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,317
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -53
   21. Cổ tức