Báo cáo tài chính / CTCP Cơ điện Trần Phú (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,191,791,872,102 1,153,691,599,539 1,757,866,478,719
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 523,962,510,427 325,923,372,929 103,996,532,795
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75,500,000,000 210,987,386,413 474,068,822,029
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 253,905,268,459 249,147,551,511 99,380,068,228
4. Hàng tồn kho 315,287,935,009 349,477,706,144 1,000,415,006,993
5. Tài sản ngắn hạn khác 23,136,158,207 18,155,582,542 80,006,048,674
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 799,453,660,998 806,804,907,366 849,536,186,583
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 124,391,063,678 124,751,106,302 330,941,232,179
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 391,909,068,440 400,492,595,185 239,299,101,229
5. Đầu tư tài chính dài hạn 195,292,300,316 195,292,300,316 195,292,300,316
6. Tài sản dài hạn khác 87,861,228,564 86,268,905,563 84,003,552,859
     Tổng cộng tài sản 1,991,245,533,100 1,960,496,506,905 2,607,402,665,302
     I - NỢ PHẢI TRẢ 809,114,313,874 735,479,226,603 1,312,003,854,528
1. Nợ ngắn hạn 667,929,429,074 618,600,470,440 1,195,125,098,365
2. Nợ dài hạn 141,184,884,800 116,878,756,163 116,878,756,163
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,182,131,219,226 1,225,017,280,302 1,295,398,810,774
I. Vốn chủ sở hữu 1,182,131,219,226 1,225,017,280,302 1,295,398,810,774
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,991,245,533,100 1,960,496,506,905 2,607,402,665,302