Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần VICEM Thương mại Xi măng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 168,102,888,771 173,474,941,602 98,428,517,369 174,075,492,749
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,078,875,590 8,605,990,330 4,115,365,150 6,926,714,880
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 161,024,013,181 164,868,951,272 94,313,152,219 167,148,777,869
   4. Giá vốn hàng bán 152,410,084,307 157,659,497,253 91,309,159,905 160,337,153,005
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,613,928,874 7,209,454,019 3,003,992,314 6,811,624,864
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,941,896,800 1,955,678,207 1,580,194,554 1,524,782,577
   7. Chi phí tài chính 22,334 249,307,680 449,515,920
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,778,831,814 3,529,197,208 1,693,759,701 1,919,786,879
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,988,325,483 4,613,762,644 2,493,735,839 3,606,189,061
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,788,668,377 1,022,150,040 147,383,648 2,360,915,581
   12. Thu nhập khác 171,405,484 105,870,319 21,154,624 69,078,436
   13. Chi phí khác 25,670,000 132,691,959 2,197,297 42,700,004
   14. Lợi nhuận khác 145,735,484 -26,821,640 18,957,327 26,378,432
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,934,403,861 995,328,400 166,340,975 2,387,294,013
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 994,680,772 320,765,922 41,068,195 493,266,085
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,939,723,089 674,562,478 125,272,780 1,894,027,928
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,939,723,089 674,562,478 125,272,780 1,894,027,928
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 657 112 21 316
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức