Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,356,114,204 112,797,812,944 125,366,240,554 150,948,840,646
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,356,114,204 112,797,812,944 125,366,240,554 150,948,840,646
   4. Giá vốn hàng bán 44,650,318,694 74,633,381,070 55,219,163,710 54,567,684,968
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 71,705,795,510 38,164,431,874 70,147,076,844 96,381,155,678
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 23,748,623,348 5,091,398,366 13,119,989,249 1,784,108,228
   7. Chi phí tài chính 3,112,787,582 3,849,995,959 -1,568,811,112 7,167,121,777
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,112,787,582 3,849,995,959 -1,568,811,112 7,167,121,777
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 2,493,634,491 -10,018,669,861
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,664,430,253 12,487,653,146 2,501,147,521 8,466,833,706
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 83,170,835,514 26,918,181,135 72,316,059,823 82,531,308,423
   12. Thu nhập khác 59,005,600
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 59,005,600
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 83,170,835,514 26,918,181,135 72,375,065,423 82,531,308,423
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,088,007,688 4,627,026,000 13,574,498,784 13,591,271,607
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65,248,354 65,248,354
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,017,579,472 22,291,155,135 58,735,318,285 68,940,036,816
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 563,080,253 283,413,180 2,745,987,977 703,383,888
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 66,454,499,219 22,007,741,955 55,989,330,308 68,236,652,928
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức