Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Ô tô Trường Hải (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 49,701,516,909,000 59,123,206,417,000 56,538,394,673
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 53,177,778,000 40,696,560,000 30,688,226
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 49,648,339,131,000 59,082,509,857,000 56,507,706,447
   4. Giá vốn hàng bán 40,483,688,680,000 47,350,411,016,000 46,638,801,821
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,164,650,451,000 11,732,098,841,000 9,868,904,626
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 413,213,458,000 682,514,130,000 841,138,760
   7. Chi phí tài chính 910,345,614,000 1,578,448,214,000 2,255,966,537
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 548,991,467,000 693,736,260,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 30,762,000 -43,566,000 -292,004,043
   9. Chi phí bán hàng 1,645,275,242,000 1,938,979,682,000 2,619,400,436
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,651,947,616,000 1,934,249,381,000 2,156,319,471
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,370,326,199,000 6,962,892,128,000 3,386,352,899
   12. Thu nhập khác 284,644,829,000 160,036,043,000 2,296,353,878
   13. Chi phí khác 190,223,925,000 176,209,896,000 111,880,808
   14. Lợi nhuận khác 94,420,904,000 -16,173,853,000 2,184,473,070
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,464,747,103,000 6,946,718,275,000 5,570,825,969
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 515,827,850,000 772,682,330,000 265,537,685
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -51,111,201,000 -97,381,180,000 -63,072,570
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,000,030,454,000 6,271,417,125,000 5,368,360,854
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 101,812,808,000 197,874,785,000 548,168,807
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,898,217,646,000 6,073,542,340,000 4,820,192,047
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,957 3,663 2,858
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,957 3,663 2,858
   21. Cổ tức