Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Traenco (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 79,976,516,653 70,955,372,654 70,945,571,734 68,270,426,270
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,878,492,727 115,780,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,098,023,926 70,955,372,654 70,945,571,734 68,154,646,270
   4. Giá vốn hàng bán 56,399,489,311 46,377,898,031 46,008,986,117 50,247,318,902
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,698,534,615 24,577,474,623 24,936,585,617 17,907,327,368
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 70,608,511 212,222,504 99,251,106 107,368,134
   7. Chi phí tài chính 1,534,091,394 2,218,421,008 978,211,165 612,446,061
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,337,052,036 2,217,086,294 863,712,639 447,708,636
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,426,806,724 1,316,081,539 2,186,219,913
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,970,816,227 19,790,104,024 17,257,516,032 13,669,512,051
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,162,571,219 1,465,090,556 4,613,889,613 3,732,737,390
   12. Thu nhập khác 285,436,108 674,730,200 229,300,909 584,060,873
   13. Chi phí khác 705,408,552 1,537,409,543 285,524,550 804,430,423
   14. Lợi nhuận khác -419,972,444 -862,679,343 -56,223,641 -220,369,550
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,582,543,663 602,411,213 4,557,665,972 3,512,367,840
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 290,268,062 911,533,194 491,731,498
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,582,543,663 312,143,151 3,646,132,778 3,020,636,342
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,582,543,663 312,143,151 3,646,132,778 3,020,636,342
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -2,760 188 2,196 1,819
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 188 2,196 1,819
   21. Cổ tức