Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Traenco (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 181,173,271,009 172,346,695,411 168,180,432,131 175,179,730,903
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,440,931,164 13,084,012,365 13,114,772,107 14,961,809,882
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,062,681,115 99,004,114,144 93,792,423,819 101,876,921,353
4. Hàng tồn kho 62,291,353,200 53,337,328,158 53,334,668,659 52,368,052,780
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,378,305,530 6,921,240,744 7,938,567,546 5,972,946,888
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 4,961,084,149 5,880,924,908 4,232,850,504 5,124,127,230
1. Các khoản phải thu dài hạn 606,898,944
2. Tài sản cố định 2,110,049,704 2,441,370,715 2,352,690,613 2,542,537,080
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 2,244,135,501 3,439,554,193 1,880,159,891 2,581,590,150
     Tổng cộng tài sản 186,134,355,158 178,227,620,319 172,413,282,635 180,303,858,133
     I - NỢ PHẢI TRẢ 178,660,223,124 170,441,345,134 160,980,874,672 165,850,813,828
1. Nợ ngắn hạn 167,792,004,531 160,744,786,354 154,329,378,437 148,519,741,686
2. Nợ dài hạn 10,868,218,593 9,696,558,780 6,651,496,235 17,331,072,142
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,474,132,034 7,786,275,185 11,432,407,963 14,453,044,305
I. Vốn chủ sở hữu 7,474,132,034 7,786,275,185 11,432,407,963 14,453,044,305
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 186,134,355,158 178,227,620,319 172,413,282,635 180,303,858,133