Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ Đức (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 413,886,915,946 191,816,267,198 778,968,549,894
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 413,886,915,946 191,816,267,198 778,968,549,894 319,691,511,466
   4. Giá vốn hàng bán 407,959,324,883 190,915,293,110 598,369,560,150 223,497,031,945
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,927,591,063 900,974,088 180,598,989,744 96,194,479,521
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 78,592,069,255 65,493,587,666 -54,271,827,839 2,874,682,108
   7. Chi phí tài chính 39,092,772,169 21,033,649,379 30,098,617,704 17,013,475,751
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 26,656,123,249 13,044,303,551 28,058,317,264 20,236,795,268
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 4,226,620,572 -4,327,286,758 6,091,959,701 426,475,679
   9. Chi phí bán hàng 5,930,492,401 2,193,588,047 26,053,199,207 10,060,714,478
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,496,730,590 24,393,184,380 17,161,835,660 20,189,717,814
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,226,285,730 14,446,853,190 59,105,469,035 52,231,729,265
   12. Thu nhập khác 1,805,677,079 497,596,710 -439,457,820 115,311,909,524
   13. Chi phí khác 609,957,088 286,497,988 491,420,714 122,118,498,038
   14. Lợi nhuận khác 1,195,719,991 211,098,722 -930,878,534 -6,806,588,514
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,422,005,721 14,657,951,912 58,174,590,501 45,425,140,751
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,118,758,101 496,311,680 31,261,790,720 15,193,359,899
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,748,400 -1,313,401,160 1,312,360,410 2,228,523,591
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,304,996,020 15,475,041,392 25,600,439,371 28,003,257,261
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -220,704,930 -1,784,048,242 52,711,496,016 28,458,620,571
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,525,700,950 17,259,089,634 -27,111,056,645 -455,363,310
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 123 184 -241 -04
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 123 184 -241 -04
   21. Cổ tức