Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Than Cọc Sáu - Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 884,505,892,621 949,329,002,719 602,979,609,854 676,731,595,995
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,616,438,788 3,073,940,221 1,883,697,216 3,741,719,699
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,037,552,471 14,491,198,005 178,336,066,552 73,196,864,582
4. Hàng tồn kho 727,106,500,026 834,357,907,836 336,464,230,468 500,718,080,295
5. Tài sản ngắn hạn khác 76,745,401,336 97,405,956,657 86,295,615,618 99,074,931,419
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,035,388,110,107 1,089,534,970,121 1,168,744,902,807 1,092,601,706,969
1. Các khoản phải thu dài hạn 48,492,379,365 48,805,169,374 49,212,157,222 53,099,712,658
2. Tài sản cố định 661,355,788,192 736,406,472,795 770,481,901,461 739,216,814,085
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 11,356,106,344 11,398,458,277 4,317,193,805 4,317,193,805
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 314,183,836,206 292,924,869,675 344,733,650,319 295,967,986,421
     Tổng cộng tài sản 1,919,894,002,728 2,038,863,972,840 1,771,724,512,661 1,769,333,302,964
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,576,515,744,729 1,704,485,447,777 1,439,168,646,597 1,433,186,566,376
1. Nợ ngắn hạn 1,212,451,356,583 1,358,117,873,280 1,072,160,916,369 1,071,703,074,417
2. Nợ dài hạn 364,064,388,146 346,367,574,497 367,007,730,228 361,483,491,959
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 343,378,257,999 334,378,525,063 332,555,866,064 336,146,736,588
I. Vốn chủ sở hữu 343,378,257,999 334,378,525,063 332,555,866,064 336,146,736,588
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,919,894,002,728 2,038,863,972,840 1,771,724,512,661 1,769,333,302,964