Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,405,658,000 84,554,903 3,713,881,101
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,405,658,000 84,554,903 3,713,881,101
   4. Giá vốn hàng bán 14,824,139,214 84,554,903 8,286,972,932
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,581,518,786 -4,573,091,831
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 673,249,840 1,550,419,916 10,849,992,895
   7. Chi phí tài chính 75,929,415
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 75,929,415
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,066,269,030 1,469,602,504 5,252,881,134
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -887,429,819 80,817,412 1,024,019,930
   12. Thu nhập khác 73,514,693 23,150,000
   13. Chi phí khác 1,126,447,038 878,187,534
   14. Lợi nhuận khác -1,052,932,345 23,150,000 -878,187,534
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,940,362,164 103,967,412 145,832,396
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,018,661 27,696,303 26,940,119
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,941,380,825 76,271,109 118,892,277
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 24,693,649
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,966,074,474 76,271,109 118,892,277
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -94 03 06
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -94
   21. Cổ tức