Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 243,059,490,886 90,958,645,458 30,077,102,832
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,022,190,207 866,148,414 2,077,640,728
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 225,096,638,053 79,208,628,078 27,253,183,658
4. Hàng tồn kho 12,646,776,471 10,661,505,772 642,896,510
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,293,886,155 222,363,194 103,381,936
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,562,795,286 132,255,975,751 204,071,904,666
1. Các khoản phải thu dài hạn 76,500,000 308,854,688 237,354,688
2. Tài sản cố định 1,303,571,577 227,047,968
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 96,930,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,020,000,000 130,288,480,000 203,150,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 1,065,793,709 1,431,593,095 684,549,978
     Tổng cộng tài sản 252,622,286,172 223,214,621,209 234,149,007,498
     I - NỢ PHẢI TRẢ 28,876,445,658 2,513,361,098 13,328,855,110
1. Nợ ngắn hạn 28,376,445,638 2,513,361,098 13,328,855,110
2. Nợ dài hạn 500,000,020
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 223,745,840,514 220,701,260,111 220,820,152,388
I. Vốn chủ sở hữu 223,745,840,514 220,701,260,111 220,820,152,388
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 252,622,286,172 223,214,621,209 234,149,007,498