Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 187,605,832,149 382,083,851,228 188,978,196,662 135,198,635,051
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 55,824,902,080 93,770,185,091 139,942,036,990 23,476,216,911
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 131,780,930,069 288,313,666,137 49,036,159,672 111,722,418,140
   4. Giá vốn hàng bán 345,338,715,156 1,014,973,563,684 129,130,937,243 123,571,256,640
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -213,557,785,087 -726,659,897,547 -80,094,777,571 -11,848,838,500
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,479,138,309 19,622,806,372 89,699,147 2,213,628,238
   7. Chi phí tài chính 27,175,994,457 150,224,811,007 682,067,025,613 14,960,450,876
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,879,146,181 86,671,753,782 674,891,462,831 14,456,630,534
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,495,655,379 2,317,095,690 -8,428,054,408 -1,364,898,184
   9. Chi phí bán hàng 54,517,861,365 50,700,722,334 1,446,119,260 1,120,296,376
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 80,944,426,716 339,209,169,659
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -295,268,157,979 -910,279,720,206 -852,890,704,421 -366,290,025,357
   12. Thu nhập khác 7,021,535,267 4,500,115 254,041,026,884
   13. Chi phí khác 12,172,787,683 86,155,053,869 57,136,923,738 32,504,766,712
   14. Lợi nhuận khác -5,151,252,416 -86,155,053,869 -57,132,423,623 221,536,260,172
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -343,199,072,083 -996,434,774,075 -910,023,128,044 -144,753,765,185
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -343,199,072,083 -996,434,774,075 -910,023,128,044 -144,753,765,185
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -534,229,039 592,522,118 1,953,218,656
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -342,664,843,044 -996,434,774,075 -910,615,650,162 -146,706,983,841
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -22,844 -60,708 -9,780
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -9,780
   21. Cổ tức