Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,017,085,269,040 3,341,063,081,592 1,959,668,153,211 1,702,445,737,243
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,931,802,732 4,778,015,946 1,627,275,523 887,207,764
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,947,007,630 1,970,570,227
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 941,558,596,188 948,524,620,533 1,613,805,633,274 1,332,054,917,808
4. Hàng tồn kho 1,460,074,739,061 1,894,513,481,780 340,343,146,189 365,501,253,175
5. Tài sản ngắn hạn khác 571,573,123,429 491,276,393,106 3,892,098,225 4,002,358,496
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,717,806,127,547 1,889,968,005,598 3,053,813,027,916 2,844,374,726,781
1. Các khoản phải thu dài hạn 79,521,100,000 34,191,100,000 34,221,204,900 5,221,204,900
2. Tài sản cố định 1,946,804,190,497 1,080,260,316,999 129,254,411,580 79,666,995,761
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 2,456,128,545,409 2,346,973,628,178
5. Đầu tư tài chính dài hạn 565,545,682,494 755,653,301,141 350,899,629,394 349,534,731,210
6. Tài sản dài hạn khác 37,693,253,244 19,863,287,458 83,309,236,633 62,978,166,732
     Tổng cộng tài sản 5,734,891,396,587 5,231,031,087,190 5,013,481,181,127 4,546,820,464,024
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,062,611,828,311 6,429,323,210,465 7,220,132,345,895 6,874,102,358,124
1. Nợ ngắn hạn 4,494,105,240,611 5,120,937,373,531 5,856,079,298,132 5,417,907,537,624
2. Nợ dài hạn 1,568,506,587,700 1,308,385,836,934 1,364,053,047,763 1,456,194,820,500
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -337,615,642,568 -1,198,292,123,275 -2,206,651,164,768 -2,327,281,894,100
I. Vốn chủ sở hữu -337,615,642,568 -1,198,292,123,275 -2,206,651,164,768 -2,327,281,894,100
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 9,895,210,844
     Tổng cộng nguồn vốn 5,734,891,396,587 5,231,031,087,190 5,013,481,181,127 4,546,820,464,024