Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,399,488,499 47,760,994,638 41,602,118,368 39,042,635,832
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 126,228,985
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,399,488,499 47,760,994,638 41,475,889,383 39,042,635,832
   4. Giá vốn hàng bán 24,916,455,511 35,345,797,360 30,340,435,920 29,402,167,832
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,483,032,988 12,415,197,278 11,135,453,463 9,640,468,000
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,268,729 8,156,457 13,048,491 17,422,447
   7. Chi phí tài chính 355,018,405 231,666,460 140,752,476 29,425,009
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 355,018,405 140,752,476 29,425,009
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,897,318,591 10,232,332,496 9,529,844,457 7,808,953,998
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,236,964,721 1,959,354,779 1,477,905,021 1,819,511,440
   12. Thu nhập khác 28,623,000 26,501,878 14,398,810
   13. Chi phí khác 253,566,724 45,584,313 2,624,284 7,742,324
   14. Lợi nhuận khác -224,943,724 -19,082,435 -2,624,284 6,656,486
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,012,020,997 1,940,272,344 1,475,280,737 1,826,167,926
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 253,117,544 397,171,331 295,581,004 256,747,435
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 758,903,453 1,543,101,013 1,179,699,733 1,569,420,491
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 758,903,453 1,543,101,013 1,179,699,733 1,569,420,491
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 226 401 472 495
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 472 495
   21. Cổ tức