MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 6.06 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2011 Quý 3- 2011 Quý 4- 2011 Quý 1- 2012 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,434,519,635 26,379,408,444 17,872,319,102
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 20,434,519,635 26,379,408,444 17,872,319,102
4. Giá vốn hàng bán 16,990,116,753 24,434,316,469 16,503,886,444
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,444,402,882 1,945,091,975 1,368,432,658
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,697,126 14,692,938 1,012,349,461
7. Chi phí tài chính 1,472,624,920 1,464,530,472 2,037,148,035
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,472,624,920 1,464,530,472 2,037,148,035
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,766,247,456 483,379,789 938,926,004
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 217,227,632 11,874,652 -595,291,920
12. Thu nhập khác 85,744,933 1,086,487 67,768,854
13. Chi phí khác 1,745 76,724 112,705,052
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 85,743,188 1,009,763 -44,936,198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 302,970,820 12,884,415 -640,228,118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 75,742,705 -28,943,164 -206,637,080
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 227,228,115 41,827,579 -433,591,038
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 418,738,021 20,913,790 -216,795,519
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 17 -173
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.