Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Sara (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,509,683,650 2,780,745,414 374,585,000 44,100,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,200,000 6,700,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,504,483,650 2,774,045,414 374,585,000 44,100,000
   4. Giá vốn hàng bán 2,185,496,306 1,693,869,382 631,674,151 684,034,261
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,318,987,344 1,080,176,032 -257,089,151 -639,934,261
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,524,285 129,650 8,252,496 39,244
   7. Chi phí tài chính 406,198,563
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,181,390,743 4,477,811,171 1,285,776,995 466,303,523
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -10,267,077,677 -3,397,505,489 -1,534,613,650 -1,106,198,540
   12. Thu nhập khác 38,501,570 72,397,785 41,849,601 68,078,795
   13. Chi phí khác 27,099,192 662,698
   14. Lợi nhuận khác 11,402,378 72,397,785 41,849,601 67,416,097
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,255,675,299 -3,325,107,704 -1,492,764,049 -1,038,782,443
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,255,675,299 -3,325,107,704 -1,492,764,049 -1,038,782,443
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -10,255,675,299 -3,325,107,704 -1,492,764,049 -1,038,782,443
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,207 -391 -176 -122
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức